Blackview BL9000: Mạnh mẽ với Dimensity 8020, RAM 12GB, ROM 512GB. Màn hình 6.78" IPS LCD 120Hz, camera chính 50MP, selfie 50MP. Pin 8800mAh, sạc 120W. Chống nước IP68/IP69K, chuẩn quân đội. 5G, NFC, Bluetooth 5.1. Loa stereo Harman Kardon. Thiết kế bền bỉ, nặng 413g, dày 17mm. Android 13, Doke-OS 4.0.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫8.500.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Blackview
Mã sản phẩm
BL9000
Tên sản phẩm
Blackview BL9000
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Rose Gold, Interstellar Black
Ngày ra mắt
2024-01-01
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
17
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
179.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
413
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
82.6
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 8020 (6 nm)
CPU
Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G77 MC9
Hệ điều hành
Android 13, Doke-OS 4.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12
Đơn vị RAM
GB
ROM
512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Kích thước cảm biến
1/1.57"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
13 MP
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Khác
Màn hình sau:, 1.32 inch, 360 x 360 pixel (Gorilla Glass Victus)
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2460 pixel (~396 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
8800
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
120W có dây, 5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.1, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Radio
Có
USB
USB Type-C, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh bởi Harman Kardon
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 34, 38, 39, 40, 41, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass