Blackview Xplore 1 là điện thoại siêu bền với chuẩn IP68/IP69K, màn hình IPS LCD 6.78 inch độ phân giải Full HD+ và tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Dimensity 7050, RAM 12/16GB, ROM 256/512GB và pin khủng 20000mAh sạc nhanh 55W. Camera chính 64MP, camera hồng ngoại 20MP và selfie 50MP. Đặc biệt có màn hình phụ 2.01 inch ở mặt sau.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫11.190.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Blackview
Mã sản phẩm
Xplore 1
Tên sản phẩm
Blackview Xplore 1
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Black、Orange
Ngày ra mắt
2025-08-31
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
29.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
184
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
638
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
83
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7050 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.6 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G68 MC4
Hệ điều hành
Android 15, DokeOS 4.2
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
64 MP
Camera 2
Chế độ
tầm nhìn ban đêm
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Loại
đèn hồng ngoại nhìn đêm
Độ phân giải
20 MP
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@60fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@60fps
Màn hình
Khác
Màn hình phụ ở mặt sau:、2.01 inches, 240 x 296 pixels, kính panda
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5, độ cứng Mohs cấp 7
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2460 pixel (~396 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
20000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
55W có dây、5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、GLONASS、GALILEO、BDS、QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
806012
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2398
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1061
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 7050
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 34, 38, 39, 40, 41, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 、CDMA 800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro、proximity
