Với cảm biến BSI Stacked CMOS 24.2MP và hệ thống lấy nét tự động Dual Pixel AF với 4897 điểm lấy nét, Canon EOS R1 mang đến chất lượng hình ảnh xuất sắc và khả năng chụp nhanh chóng trong mọi điều kiện ánh sáng. Máy hỗ trợ quay video Raw 12-bit DCI 4K với tốc độ khung hình lên đến 120 fps, giúp bạn ghi lại những khoảnh khắc động đầy sống động. Thiết kế chắc chắn bằng hợp kim magiê và khả năng chống rung 5 trục sensor-shift đảm bảo tính ổn định cao trong quá trình chụp. Màn hình OLED viewfinder 9,44 triệu điểm ảnh và màn hình LCD nghiêng 3 inch 2,1 triệu điểm ảnh cung cấp trải nghiệm xem hình rõ nét và linh hoạt. Kết nối không dây 6 GHz Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.0 giúp chia sẻ hình ảnh nhanh chóng. Sử dụng thẻ nhớ CFexpress Type B cho tốc độ ghi dữ liệu cao, Canon EOS R1 là lựa chọn hoàn hảo cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Canon
Mẫu
EOS R1
Ngàm ống kính
Canon RF
Dòng sản phẩm
EOS R
Loại máy ảnh
Mirrorless Camera
Màn hình
Màn hình
Kích thước
3
Loại
Tilt-Swing LCD
Độ phân giải
2,100,000 dots
Đơn vị kích thước
inches
Kính ngắm
Độ phủ
100%
Độ phóng đại
Approximately 0.9x
Loại
Built-In Electronic (OLED)
Độ phân giải
9,440,000 dots
Chụp
Chụp liên tục
Màn trập cơ
12
Màn trập điện tử
40
Chống rung hình ảnh
Sensor-Shift, 5 trục
Lấy nét
Hệ thống tự động lấy nét
Dual Pixel AF
Chế độ lấy nét
Continuous-Servo AF, Manual Focus, Single-Servo AF
Điểm lấy nét
4897
Độ nhạy ánh sáng yếu
-7.5 to +21 EV
Lưu trữ
Khe thẻ kép
Có
Định dạng tệp
JPEG, Raw
Loại phương tiện
CFexpress Type B
Khả năng video
Định dạng
Raw 12-Bit, DCI 4K
Tốc độ khung hình
23.98/24.00/25/29.97/50/59.94 fps, 100/120 fps
Ghi nhật ký
C-Log2, C-log 3
Độ phân giải tối đa
6000 x 3164
Kết nối
Cổng kết nối
USB-C Input, RJ45 (Ethernet) Data Output
Không dây
6 GHz Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.0
Cảm biến
Kích thước
Full-Frame
Điểm ảnh hiệu dụng
24.2
Tổng điểm ảnh
26.7
Loại
BSI Stacked CMOS
Nguồn điện
Loại pin
LP-E19 Rechargeable Lithium-Ion, 10.8 VDC, 2750 mAh
Vật lý
Cấu tạo
Magnesium Alloy
Kích thước
Đơn vị độ sâu
inches
Độ sâu
5.9
Đơn vị chiều cao
inches
Chiều rộng
6.2
Đơn vị chiều rộng
inches
Chiều cao
3.4
Trọng lượng
1115
Đơn vị trọng lượng
g





