Máy ảnh mirrorless Fujifilm X-S10 sở hữu cảm biến X-Trans CMOS 4 APS-C với độ phân giải 26.1MP, mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết. Hệ thống ổn định hình ảnh trong thân máy (IBIS) 5 trục giúp giảm rung lắc hiệu quả, cho phép chụp ảnh và quay video mượt mà hơn. Màn hình LCD cảm ứng xoay lật linh hoạt hỗ trợ nhiều góc nhìn khác nhau, phù hợp với các tình huống chụp phức tạp. Với khả năng lấy nét tự động nhanh chóng và chính xác, X-S10 giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào. Tích hợp Wi-Fi và Bluetooth cho phép kết nối dễ dàng với thiết bị di động để chia sẻ hình ảnh ngay lập tức. Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ 465g, X-S10 là lựa chọn lý tưởng cho những người yêu thích nhiếp ảnh muốn mang theo máy ảnh mọi lúc, mọi nơi.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫27.099.000
3 sản phẩm
Fado
₫32.347.833
4 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
FUJIFILM
Mẫu
X-S10
Dòng sản phẩm
X Series
Loại máy ảnh
Mirrorless
Ngàm ống kính
FUJIFILM X
Cảm biến
Bộ lọc màu
primary color filter
Kích thước
APS-C
Điểm ảnh hiệu dụng
26100000
Loại
X-Trans CMOS 4
Màn hình
Màn hình
Loại
LCD cảm ứng xoay lật
Kích thước
3
Đơn vị kích thước
inches
Độ phân giải
1.04 triệu điểm
Phạm vi xoay
xoay lật linh hoạt
Kính ngắm
Loại
OLED
Độ phân giải
2.36 triệu điểm
Độ phóng đại
0.62x
Lấy nét
Hệ thống tự động lấy nét
425 điểm lấy nét theo pha, AF nhận diện khuôn mặt và mắt
Chế độ lấy nét
tự động lấy nét phát hiện chủ thể được hỗ trợ bởi AI
Điểm lấy nét
425
Chụp
Chụp liên tục
Màn trập cơ
30
Chế độ phơi sáng
tự động, thủ công
Chống rung hình ảnh
5 trục trong thân máy (IBIS)
Chế độ đo sáng
evaluative, center-weighted average, spot
Khả năng video
Tốc độ bit
200Mbps
Định dạng
DCI/UHD 4K, Full HD
Tốc độ khung hình
30p, 120p
Ghi nhật ký
F-Log
Độ phân giải tối đa
UHD 4K @ 30fps
Lưu trữ
Định dạng tệp
JPEG, RAW
Loại phương tiện
SD
Kết nối
Cổng kết nối
USB-C
Không dây
Wi-Fi, Bluetooth
Nguồn điện
Thời lượng pin
325 bức ảnh với mỗi lần sạc đầy
Loại pin
NP-W126S
Vật lý
Kích thước
Chiều cao
85.1
Đơn vị chiều cao
mm
Chiều rộng
126
Đơn vị chiều rộng
mm
Độ sâu
65.4
Đơn vị độ sâu
mm
Trọng lượng
465
Đơn vị trọng lượng
g

