Fujifilm X-T4 - Máy Ảnh Mirrorless APS-C, 26.1MP, Chống Rung 5 Trục, Quay Video 4K/30p

Tổng quan
Giá sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Máy ảnh mirrorless Fujifilm X-T4 sở hữu cảm biến APS-C X-Trans CMOS 4 với độ phân giải 26.1MP, mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết. Hệ thống chống rung 5 trục giúp ổn định hình ảnh hiệu quả, cho phép chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu mà không cần sử dụng chân máy. Màn hình LCD cảm ứng xoay lật 3.0 inch với độ phân giải 1.62 triệu điểm ảnh và viewfinder điện tử EVF 3.69 triệu điểm ảnh cung cấp trải nghiệm xem và chụp ảnh tuyệt vời. X-T4 hỗ trợ quay video 4K/30p, giúp bạn ghi lại những khoảnh khắc sống động với chất lượng cao. Hệ thống lấy nét tự động Intelligent Hybrid AF nhanh chóng và chính xác, cùng khả năng nhận diện khuôn mặt/mắt, đảm bảo đối tượng luôn được sắc nét. Pin NP-W235 có thời lượng sử dụng lên đến 600 tấm (Economy Mode) hoặc 500 tấm (Normal Mode), giúp bạn chụp ảnh suốt cả ngày mà không cần lo lắng về pin. Thiết kế kháng thời tiết với 63 vị trí niêm kín, hoạt động ở nhiệt độ -10°C, phù hợp cho các chuyến đi phượt và chụp ảnh ngoài trời.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Fujifilm
Mẫu
X-T4
Ngàm ống kính
FUJIFILM X Mount
Loại máy ảnh
Mirrorless
Màn hình
Màn hình
Kích thước
3
Loại
LCD cảm ứng xoay lật
Độ phân giải
1.62 triệu điểm ảnh
Đơn vị kích thước
inches
Kính ngắm
Loại
EVF
Độ phân giải
3.69 triệu điểm ảnh
Chụp
Chụp liên tục
Màn trập cơ
15
Màn trập điện tử
20
Chống rung hình ảnh
5 trục, chống rung điện tử: 6.5 stop
Lấy nét
Hệ thống tự động lấy nét
Intelligent Hybrid AF
Chế độ lấy nét
Nhận diện khuôn mặt/mắt
Độ nhạy ánh sáng yếu
-6.0EV
Lưu trữ
Khe thẻ kép
Loại phương tiện
SD/SDHC/SDXC/UHS-I/UHS-II
Khả năng video
Định dạng
4K/30p, full [email protected]
Tốc độ khung hình
60P
Độ phân giải tối đa
[email protected]
Kết nối
Cổng kết nối
USB Type-C, HDMI D (micro), 3.5mm headphone, microphone 2.5mm
Không dây
WiFi, bluetooth
Cảm biến
Bộ lọc màu
basic color filter array
Kích thước
23.5mm x15.6mm
Điểm ảnh hiệu dụng
26100000
Loại
APS-C X-Trans CMOS 4
Nguồn điện
Thời lượng pin
600 tấm (Economy Mode)/ 500 tấm (Normal Mode)
Loại pin
NP-W235
Vật lý
Kích thước
Đơn vị độ sâu
mm
Độ sâu
63.8
Đơn vị chiều cao
mm
Chiều rộng
92.8
Đơn vị chiều rộng
mm
Chiều cao
134.6
Chống thời tiết
Kháng thời tiết với 63 vị trí niêm kín, hoạt động ở nhiệt độ -10°C
Trọng lượng
526
Đơn vị trọng lượng
g
Fujifilm X-H2 - Máy Ảnh Mirrorless APS-C, 40MP, Chống Rung 5 Trục, Quay Video 8K/30p
Fujifilm X-H2 - Máy Ảnh Mirrorless APS-C, 40MP, Chống Rung 5 Trục, Quay Video 8K/30p
Máy ảnh mirrorless Fujifilm X-H2 sở hữu cảm biến BSI CMOS X-Trans APS-C với độ phân giải lên đến 40MP, mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết. Tích hợp bộ xử lý X-Processor 5, máy hỗ trợ dải ISO rộng từ 125 đến 12800, giúp chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu mà vẫn giữ được chất lượng hình ảnh. Hệ thống lấy nét tự động Hybrid AF với 425 điểm theo pha và nhận diện chủ thể AI đảm bảo độ chính xác cao trong mọi tình huống. Màn hình LCD cảm ứng 3 inch có thể xoay lật, cùng viewfinder OLED 5.76 triệu điểm, giúp bạn dễ dàng构图和查看照片。连续拍摄速度高达20 fps(电子快门),支持最高7级防抖,确保在各种拍摄条件下都能获得稳定清晰的图像。视频功能强大,支持8K/30p、4K/60p和FHD/240p录制,提供ProRes Raw和Blackmagic Raw通过HDMI输出,满足专业视频制作需求。双卡槽设计兼容CFexpress Type B和SD UHS-II存储卡,确保数据安全可靠。连接性方面,支持Wi-Fi和蓝牙,方便无线传输和远程控制。坚固的机身设计,适合长时间使用。
Fujifilm X-A7 - Máy Ảnh Mirrorless APS-C, Màn Hình LCD CảmỨng Nghiêng Đa Góc, ISO 200-12800
Fujifilm X-A7 - Máy Ảnh Mirrorless APS-C, Màn Hình LCD CảmỨng Nghiêng Đa Góc, ISO 200-12800
Máy ảnh mirrorless Fujifilm X-A7 sở hữu cảm biến CMOS APS-C 24.2MP, hỗ trợ quay video UHD 4K và Full HD. Màn hình LCD 3.5 inch có thể nghiêng đa góc, giúp bạn chụp ảnh từ nhiều góc độ khác nhau. Hệ thống lấy nét Hybrid AF với 117 điểm lấy nét nhanh chóng và chính xác, cùng tính năng nhận diện khuôn mặt/mắt tiên tiến. X-A7 hỗ trợ kết nối Wi-Fi và Bluetooth, cho phép truyền tải hình ảnh dễ dàng. Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng chỉ 320g, phù hợp mang theo mọi lúc mọi nơi. Với nhiều chế độ chụp như Film Simulation và Light Trail, X-A7 giúp bạn tạo ra những bức ảnh độc đáo và ấn tượng.