Honor Magic6 Pro: Mạnh mẽ với Snapdragon 8 Gen 3, màn LTPO OLED 6.8" 120Hz, RAM 12/16GB, ROM 256GB-1TB. Camera chính 50MP OIS, tele 180MP, selfie 50MP. Pin 5600mAh, sạc nhanh 80W. Chống nước IP68, NFC, 5G. Thiết kế sang trọng với mặt lưng kính hoặc da sinh thái. Hệ điều hành Android 14, MagicOS 8.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫12.990.000
2 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
iPhone 20 của Apple Có Thể Trang Bị Công Nghệ Camera LOFIC Cách Mạng, Cho Dải Tương Phản Động Ở Cấp Độ Điện Ảnh
80 Ultra, Honor Magic6 Ultimate 2026 Dự kiến: Các dòng flagship của Oppo và Vivo sử dụng cảm biến...Các nhà sản xuất điện thoại thông minh Trung Quốc lớn, bao gồm Xiaomi, Huawei và Honor, đã tích hợp cảm...Lộ trình Áp dụng Công nghệ LOFIC của Các Đối thủ Cạnh tranh: Hiện tại: Xiaomi 17 Pro, Huawei Pura

Apple Dự Định Ra Mắt iPhone Màn Hình OLED Hai Lớp Vào Năm 2028 Với Công Nghệ Tandem Đơn Giản Hóa
Smartphone hiện tại có màn hình OLED hai lớp Huawei Mate 70 RS 非凡大师版 Honor Magic6 RSR Porsche...Các thiết bị như Huawei Mate 70 RS và Honor Magic6 RSR Porsche Design chứng minh tính khả thi thương...và Honor đã ra mắt smartphone có màn hình OLED hai lớp....trong chiến lược màn hình của công ty, sau việc triển khai thành công công nghệ tương tự trên iPad Pro...này diễn ra khi Apple tiếp tục hoàn thiện lộ trình sản phẩm trong khi các đối thủ cạnh tranh như Huawei...Design Apple iPad Pro triển khai hiện tại Công Nghệ Màn Hình Cách Mạng Sắp Có Mặt Trên iPhone

Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
Magic6 Pro
Tên sản phẩm
Honor Magic6 Pro
Ngày ra mắt
2024-01-11
Màu sắc
Black、Green、Blue、Purple、White
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (NanoCrystal Shield)、mặt lưng kính hoặc mặt lưng polymer silicone (da sinh thái)
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
225
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.8
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750
Hệ điều hành
Android 14, MagicOS 8
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
4K@24/30/60fps、1080p@30/60/120/240fps
Tính năng
gyro-EIS、OIS、HDR、10-bit video
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.4
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
Kích thước điểm ảnh
1.2µm
Lấy nét tự động
Laser AF、PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
180 MP
Khẩu độ
f/2.6
Kích thước cảm biến
1/1.49"
Kích thước điểm ảnh
0.56µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
telephoto periscope
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
13mm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Kích thước điểm ảnh
0.61µm
Lấy nét tự động
AF
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Cảm biến độ sâu
TOF 3D, (cảm biến độ sâu/sinh trắc học)
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60fps
Công nghệ
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
22mm
Kích thước cảm biến
1/2.93"
Kích thước điểm ảnh
0.6µm
Lấy nét tự động
AF
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
1600
Loại HDR
HDR
Tấm nền
LTPO OLED
Đỉnh
5000
Bảo vệ
NanoCrystal Shield
Tần số quét
120
Độ phân giải
1280 x 2800 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~453 ppi mật độ)
Kích thước
6.8
Pin
Dung lượng
5600
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 80W、66W không dây、Sạc không dây ngược、5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.3、A2DP、LE、aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、GLONASS、BDS (B1I+B1c+B2a)、GALILEO (E1+E5a)
USB
USB Type-C 3.2, DisplayPort 1.2, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band、Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2、CDMA 800
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 、CDMA2000 1x
4G
LTE
5G
SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、CDMA2000、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、Face ID、accelerometer、gyro、proximity、compass
Khác
Các phiên bản
BVL-AN16、BVL-N49
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu
2017400
Phiên bản AnTuTu
v10
Thời lượng pin sử dụng thực tế
14.1
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
2345563
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
6511
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
2203
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 3