Infinix Note 40 Pro+ là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.78" 120Hz, chip Dimensity 7020, RAM 12GB, ROM 256/512GB. Camera chính 108MP OIS, selfie 32MP. Pin 4600mAh, sạc nhanh 100W, sạc không dây 20W. Hỗ trợ 5G, NFC, chống nước IP53. Thiết kế mỏng 8.1mm, mặt lưng eco leather, loa stereo JBL. Chạy Android 14, cảm biến vân tay dưới màn hình.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫3.990.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Infinix
Mã sản phẩm
Note 40 Pro+
Tên sản phẩm
Infinix Note 40 Pro+
Ngày ra mắt
2024-03-18
Màu sắc
Obsidian Black、Vintage Green、Racing Edition
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt sau polymer silicone (da sinh thái)
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Chống nước và bụi
IP53, chống bụi và bắn nước
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
164.3
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
190
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7020 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
IMG BXM-8-256
Hệ điều hành
Android 14, XOS 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED kép、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
1440p@30fps、1080p@30/60fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
108 MP
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Khẩu độ
f/2.4
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Khẩu độ
f/2.4
Camera selfie
Tính năng
Đèn flash LED kép
Video
Định dạng
1440p@30fps、1080p@30/60fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/3.1"
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Chế độ
rộng
Màn hình
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1300
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2436 pixel (~393 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
4600
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, 50% trong 12 phút (được quảng cáo)、20W không dây MagCharge、Có dây ngược、Sạc không dây ngược
Kết nối
Bluetooth
Có
NFC
Có
Định vị
GPS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 38, 40, 41, 42, 66
5G
1, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Chỉnh âm bởi JBL、Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
X6851B
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu
459546
Phiên bản AnTuTu
v10
Thời lượng pin sử dụng thực tế
12.4
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
644203
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2244
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
912
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 7020