Motorola Edge 50 Neo: Mạnh mẽ với Dimensity 7300, màn 6.4" P-OLED 120Hz, RAM 8/12GB, ROM 256/512GB. Camera chính 50MP OIS, tele 10MP, góc rộng 13MP. Selfie 32MP. Pin 4310mAh, sạc 68W. Chống nước IP68, Android 14, hỗ trợ 5G. Thiết kế mỏng 8.1mm, nặng 171g, có 4 màu. Bluetooth 5.3, Wi-Fi 6e, NFC.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫7.050.000
5 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Motorola
Mã sản phẩm
Edge 50 Neo
Tên sản phẩm
Motorola Edge 50 Neo
Chống nước và bụi
IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min)
Màu sắc
Nautical Blue, Latte, Grisaille, Poinciana
Ngày ra mắt
2024-08-29
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 3), plastic frame, plastic back or silicone polymer (eco leather) back
Thẻ SIM
Nano-SIM, eSIM or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
154.1
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
171
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
71.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7300 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G615 MC2
Hệ điều hành
Android 14, up to 5 major Android upgrades
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
13mm
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
13 MP
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.5"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
multi-directional PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
73mm
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
10 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.4
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
LTPO P-OLED
Đỉnh
3000
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3
Tần số quét
120
Độ phân giải
1256 x 2760 pixels (~474 ppi density)
Kích thước
6.4
Pin
Dung lượng
4310
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
68W wired, 15W wireless
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
