Motorola Signature là flagship với màn hình LTPO AMOLED 6.8" độ phân giải 1264x2780, tần số quét 165Hz. Sử dụng chip Snapdragon 8 Gen 5, RAM 12/16GB, bộ nhớ lên đến 1TB. Hệ thống 3 camera sau 50MP với OIS, camera selfie 50MP. Pin 5200mAh, sạc nhanh 90W có thể đạt 50% trong 15 phút. Hỗ trợ sạc không dây 50W, chống nước IP68/IP69.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫14.230.000
2 sản phẩm
₫18.490.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Motorola
Mã sản phẩm
Signature
Tên sản phẩm
Motorola Signature
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.2m trong 30 phút)
Màu sắc
Pantone: Carbon, Martini Olive
Ngày ra mắt
2026-01-07
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm
Thẻ SIM
· Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.1
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
186
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
CPU
Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPU
Adreno 829
Hệ điều hành
Android 16, tối đa 7 bản nâng cấp Android chính
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
12mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.6
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.28"
Kích thước điểm ảnh
1.22µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF đa hướng
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Tiêu cự
71mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
lấy nét tự động theo pha pixel kép
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
(Dolby Vision), (Dolby Vision), 10-bit HDR10+, gyro-EIS
Định dạng
8K@30fps, 4K@30/60fps, 4K@120fps, 1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
21mm
Kích thước cảm biến
1/2.93"
Kích thước điểm ảnh
0.6µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
lấy nét tự động theo pha pixel kép
Độ phân giải
50 MP
Video
Công nghệ
HDR
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
LTPO AMOLED
Đỉnh
6200
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Tần số quét
165
Độ phân giải
1264 x 2780 pixel (mật độ ~446 ppi)
Kích thước
6.8
Pin
Dung lượng
5200
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
có dây 90W, 50% trong 15 phút, 50W không dây, 10W sạc không dây ngược, 5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
6.0, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, NavIC
USB
USB Type-C 3.1 Gen2, OTG, DisplayPort 1.4
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa stereo (có Dolby Atmos)
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây, Âm thanh bởi Bose; Qualcomm Snapdragon Sound
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 70, 71, 77, 78, 80, 81, 83, 84, 89, 94 SA/NSA/Sub6 - version 1, 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - version 2
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71 - version 1, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66 - version 2
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 , CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
XT2603-2