Nothing Phone (2a)

Tổng quan
Giá sản phẩm
Đánh giá
Đặc điểm kỹ thuật
Nothing Phone (2a) là smartphone 5G với màn hình AMOLED 6.7" 120Hz, chip Dimensity 7200 Pro, RAM 8/12GB, bộ nhớ 128/256GB. Camera sau 50MP OIS + 50MP góc rộng, selfie 32MP. Pin 5000mAh sạc nhanh 45W. Chống nước IP54, 3 đèn LED thông báo độc đáo. Chạy Android 14, Nothing OS 2.5.5. Thiết kế mặt lưng nhựa, khung nhựa, mặt trước Gorilla Glass 5.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Tất cả
128GB
256GB
Các bài đánh giá về Nothing | Phone (2a)
… Tổng số 14 bài đánh giá
👍 Điểm mạnh(55.5% ý kiến khác)
16.1%
Chức năng và số điểm ảnh của máy ảnh
13.5%
Thiết kế và hình thức
6%
Hiệu suất bộ xử lý
4.5%
Tính năng bổ sung
4.3%
Giao diện người dùng
👎 Những điểm yếu(57.5% ý kiến khác)
18.7%
Chức năng và số điểm ảnh của máy ảnh
8.7%
Hiệu suất bộ xử lý
5.9%
Hiệu suất chơi game
4.6%
Hỗ trợ và cập nhật phần mềm
4.6%
Tốc độ phản hồi
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Nothing
Mã sản phẩm
Phone (2a)
Tên sản phẩm
Nothing Phone (2a)
Chống nước và bụi
IP54 - splash, water and dust resistant
Màu sắc
Black, White, Milk, Blue
Ngày ra mắt
2024-03-05
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 5), plastic frame, plastic back
Thẻ SIM
Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
190
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7200 Pro (4 nm)
CPU
Octa-core (2x2.8 GHz Cortex-A715 & 6x 2.0 Cortex-A510)
GPU
Mali-G610 MC4
Hệ điều hành
Android 14, Nothing OS 2.5.5
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
LED flash, panorama, HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.9
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
50 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@60/120fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/2.74"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
1080p@60fps
Màn hình
Độ sáng cao
1100
Loại HDR
HDR10+
Khác
Always On Display
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1300
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2412 pixels, 20:9 ratio (~394 ppi density)
Kích thước
6.7
Thông thường
700
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W wired, 50% in 23 min, 100% in 1 hour (advertised)
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
NFC
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 42, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
A142