Với màn hình AMOLED 1.64 inch sắc nét cùng độ sáng 500 nits, hiển thị rõ ràng ngay cả dưới ánh nắng. Thiết kế siêu nhẹ chỉ 33g, ôm trọn cổ tay thoải mái cả ngày dài. Theo dõi sức khỏe toàn diện với đo nhịp tim, SpO2, phân tích giấc ngủ chuyên sâu và 100 chế độ tập luyện từ chạy bộ đến bơi lội. Kết nối Bluetooth 5.0 ổn định, tương thích cả Android và iOS. Pin 230mAh siêu trâu, sử dụng đến 14 ngày chỉ với 1.5 giờ sạc. Dây đeo silicone mềm mại, dễ dàng thay đổi phong cách với khả năng thay dây tiện lợi.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫267.942
3 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mẫu
OPPO Watch Free
Chống nước
Đơn vị độ sâu
m
Độ sâu
50
Xếp hạng
5ATM
Giới tính
Unisex
Ngày phát hành
2021-09-26
Loại
Smartwatch
Phụ kiện đi kèm
Dây đeo, Sạc từ tính, Hướng dẫn sử dụng
Màn hình
Luôn bật
Có
Độ sáng
500
Đơn vị độ sáng
nits
Mật độ điểm ảnh
326
Đơn vị mật độ điểm ảnh
ppi
Độ phân giải
Đơn vị
pixels
Chiều rộng
456
Chiều cao
280
Kích cỡ
1.64
Đơn vị kích cỡ
inch
Màn hình cảm ứng
Có
Loại
AMOLED
Pin
Dung lượng
230
Đơn vị dung lượng
mAh
Thời gian sạc
1.5
Đơn vị thời gian sạc
hours
Thời lượng
14
Đơn vị thời lượng
days
Loại
Lithium-ion
Tính năng
Theo dõi sức khỏe
Giấc ngủ
Có
Căng thẳng
Có
Nồng độ oxy trong máu
Có
Nhịp tim
Có
Calo
Có
Bước chân
Có
Thông báo
Cuộc gọi
Có
Tin nhắn
Có
Email
Có
Ứng dụng
Có
Chế độ thể thao
Loại
Chạy bộ, Đi bộ, Đạp xe, Bơi lội, Yoga
Số lượng
100
Điều khiển giọng nói
Microphone
Có
Cảm biến
Gia tốc kế
Có
Nồng độ oxy trong máu
Có
Con quay hồi chuyển
Có
Nhịp tim
Có
Kết nối
Bluetooth
LE
Có
Phiên bản
5.0
Tương thích
Android
6.0 trở lên
iOS
10.0 trở lên
GPS
Có
Chất liệu
Vành
Nhựa
Vỏ
Nhựa
Mặt kính
Kính cường lực
Dây đeo có thể thay thế
Có
Dây đeo
Silicone
Độ rộng dây đeo
22
Đơn vị độ rộng dây đeo
mm
Bảo hành
Thời hạn
12
Đơn vị thời hạn
tháng
Bộ máy
Loại pin
Sạc pin
Chức năng
Đồng hồ bấm giờ, Báo thức, Hẹn giờ
Loại
Kỹ thuật số
Kích thước
Kích thước vỏ
46
Đơn vị kích thước vỏ
mm
Độ dày
11.4
Đơn vị độ dày
mm
Trọng lượng
33
Đơn vị trọng lượng
g
Phần cứng
Bộ xử lý
Mẫu
Apollo 3
RAM
Kích cỡ
1
Đơn vị kích cỡ
GB
Bộ nhớ
Đơn vị dung lượng
GB
Dung lượng
4
