Oscal Pilot 3 là smartphone chạy Android 15 với màn hình IPS LCD 6.78 inch, độ phân giải 1080 x 2460 pixels và tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Mediatek Dimensity 6300, RAM 12GB, ROM 256GB, pin 7500mAh hỗ trợ sạc nhanh 33W. Camera chính 50MP, camera hồng ngoại 20MP và camera selfie 32MP. Thiết bị có chuẩn chống nước IP68/IP69K, hỗ trợ 5G và NFC.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oscal
Mã sản phẩm
Pilot 3
Tên sản phẩm
Oscal Pilot 3
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Black、Orange
Ngày ra mắt
2025-06-01
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
14.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
182.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
357
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
86
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 15, DokeOS 4.1
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Loại
Ống kính phụ
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Chế độ
tầm nhìn ban đêm
Khẩu độ
f/2.0
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Loại
đèn hồng ngoại nhìn đêm
Độ phân giải
20 MP
Video
Định dạng
1440p@30fps、1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/3.1"
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5, độ cứng Mohs cấp 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2460 pixel (~396 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
7500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
33W có dây、6W sạc ngược có dây
Kết nối
Bluetooth
5.2、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS、QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
528398
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1980
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
771
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 6300
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 34, 38, 39, 40, 41, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 、CDMA 800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro、proximity
