Màn hình IPS LCD 6.8 inch với tần số quét 144Hz siêu mượt, mang đến trải nghiệm thị giác sống động và mượt mà khi lướt web hay chơi game. Viên pin khủng 7000mAh hỗ trợ sạc nhanh 45W, giúp bạn thoải mái sử dụng cả ngày dài mà không lo hết pin. Camera chính 50MP ghi lại mọi khoảnh khắc rõ nét, đi kèm chip MediaTek Dimensity 6300 5G mạnh mẽ cho hiệu năng ổn định. Thiết kế mặt lưng nhựa chắc chắn, đạt chuẩn kháng bụi và nước IP64, phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫4.750.000
4 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫6.940.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Realme
Mã sản phẩm
C100
Tên sản phẩm
Realme C100
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Màu sắc
Blooming Purple、Sprouting Green
Ngày ra mắt
2026-04-07
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.8
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
224
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 16, Realme UI 7.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
4, 6
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
900
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass
Tần số quét
144
Độ phân giải
720 x 1570 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~254 ppi mật độ)
Kích thước
6.8
Thông thường
600
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W có dây, PPS, 13.5W PD、6.5W sạc ngược có dây
Kết nối
Bluetooth
5.3、A2DP、LE
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、QZSS、BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
528398
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1980
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
771
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 6300
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、proximity