Realme C85 Pro là smartphone màn hình AMOLED 6.8 inch độ phân giải Full HD+, tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Snapdragon 685, RAM 6/8GB, bộ nhớ 128/256GB. Điểm nổi bật là pin 7000mAh hỗ trợ sạc nhanh 45W. Camera chính 50MP f/1.8, selfie 8MP. Thiết bị có khả năng chống nước IP68/IP69K, chạy Android 15 với Realme UI 6.0.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫4.180.000
2 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫6.440.000
1 sản phẩm
Shopee
₫6.590.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Realme
Mã sản phẩm
C85 Pro
Tên sản phẩm
Realme C85 Pro
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 6m trong 30 phút)
Màu sắc
Parrot Purple, Peacock Green
Ngày ra mắt
2025-11-02
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
164.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
205
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm)
CPU
Octa-core (4x2.8 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53)
GPU
Adreno 610
Hệ điều hành
Android 15, Realme UI 6.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
28mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
1080p@30/120fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4000
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2344 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~380 ppi mật độ)
Kích thước
6.8
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 45W, Có dây ngược, Sạc Bypass
Kết nối
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
467392
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1396
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
466
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 685
Mạng
Băng tần
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 13, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint, accelerometer, proximity
Khác
Các phiên bản
RMX5555