Realme P4 là smartphone cao cấp với màn hình OLED 6.77 inch, tần số quét 144Hz và độ sáng đỉnh 4500 nits. Máy được trang bị chip Dimensity 7400, RAM 6/8GB, ROM 128/256GB. Nổi bật với camera chính 50MP, pin 7000mAh hỗ trợ sạc nhanh 80W. Thiết kế mỏng 7.6mm với mặt kính, khung nhựa và đạt chuẩn chống nước IP66. Hỗ trợ 5G và âm thanh stereo Hi-Res 24-bit/192kHz.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫10.180.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Realme
Mã sản phẩm
P4
Tên sản phẩm
Realme P4
Chống nước và bụi
IP66 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất cao)
Màu sắc
Steel Gray、Engine Blue、Forge Red
Ngày ra mắt
2025-08-20
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.3
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
185
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7400 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G615 MC2
Hệ điều hành
Android 15, Realme UI 6.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
27mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1600
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4500
Tần số quét
144
Độ phân giải
1080 x 2392 pixel (~388 ppi mật độ)
Kích thước
6.77
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 80W、10W sạc có dây ngược、Sạc Bypass
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
953150
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
3185
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1061
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 7400
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
