Samsung Galaxy A35: Màn hình Super AMOLED 6.6" 120Hz, chip Exynos 1380, RAM 6/8/12GB, ROM 128/256GB. Camera chính 50MP OIS, selfie 13MP. Pin 5000mAh, sạc 25W. Chống nước IP67, 5G, NFC. Thiết kế mỏng 8.2mm, nặng 209g. Màu sắc: Iceblue, Lilac, Navy, Lemon. Hỗ trợ eSIM, Android 14 với One UI 6.1.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
CellphoneS
₫4.390.000
1 sản phẩm
₫5.500.000
5 sản phẩm
Media Mart
₫8.290.000
4 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Samsung
Mã sản phẩm
Galaxy A35
Tên sản phẩm
Samsung Galaxy A35
Chống nước và bụi
IP67 chống bụi/nước (lên đến 1m trong 30 phút)
Màu sắc
Iceblue, Lilac, Navy, Lemon
Ngày ra mắt
2024-03-11
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), khung nhựa, mặt lưng kính
Thẻ SIM
Nano-SIM, eSIM hoặc Hybrid SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
209
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Exynos 1380 (5 nm)
CPU
Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G68 MP5
Hệ điều hành
Android 14, One UI 6.1
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
6, 8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
macro
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Tính năng
Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.96"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
13 MP
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1000
Khác
Màn hình luôn hiển thị
Tấm nền
Super AMOLED
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus+
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2340 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~390 ppi mật độ)
Kích thước
6.6
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
25W có dây
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu
603441
Phiên bản AnTuTu
v10
Thời lượng pin sử dụng thực tế
12.4
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
768212
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2758
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1008
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Samsung Exynos 1380
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 26, 28, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro
Khác
Các phiên bản
SM-A356E, SM-A356E/DS, SM-A356B, SM-A356B/DS, SM-A356U, SM-A356U1

