Với cảm biến CMOS Exmor R BSI-CMOS full-frame 42.4MP, máy ảnh Sony A99 II mang đến chất lượng hình ảnh xuất sắc với độ phân giải cao và dải động rộng. Hệ thống lấy nét tự động hybrid 79 điểm PDAF cùng 499 điểm AF giúp chụp ảnh nhanh chóng và chính xác trong mọi điều kiện ánh sáng. Màn hình LCD 3 inch có thể xoay 3 trục, cho phép bạn linh hoạt khi构图和拍摄。连续拍摄速度高达12 fps,确保您不会错过任何关键时刻。内置5轴图像稳定功能,即使在低光照条件下也能保持画面清晰稳定。支持多种曝光模式和测光方式,满足不同拍摄需求。视频录制能力强大,支持MP4格式,最高分辨率可达1440 x 1080 (30fps/25fps),并提供S-log3日志记录功能,为后期制作提供更多可能性。兼容多种存储介质,包括Memory Stick PRO Duo™, SD, SDHC和SDXC(UHS-I)。无论是专业摄影师还是摄影爱好者,Sony A99 II都是您创作高质量摄影作品的理想选择。
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Sony
Mẫu
A99 II
Ngàm ống kính
A-mount
Dòng sản phẩm
Alpha A99 Series
Loại máy ảnh
DSLR (Translucent Mirror)
Màn hình
Màn hình
Kích thước
3
Phạm vi xoay
3 trục
Loại
LCD
Độ phân giải
1228800
Đơn vị kích thước
inches
Kính ngắm
Độ phóng đại
0.78x
Loại
XGA OLED Tru-Finder
Chụp
Chụp liên tục
Màn trập cơ
12
Chế độ phơi sáng
Auto, Lập trình tự động, Chọn cảnh, Thủ công
Chống rung hình ảnh
5 trục
Chế độ đo sáng
Điểm, Đa điểm, Theo điểm giữa khung hình
Tốc độ màn trập
Tối thiểu
30
Tối đa
1/8000
Lấy nét
Hệ thống tự động lấy nét
Hybrid Phase Detection AF (79 điểm trên cảm biến PDAF)
Chế độ lấy nét
Lấy nét từng ảnh một, Lấy nét tự động, Lấy nét nhiều ảnh liên tục, Lấy nét liên tục hỗ trợ ánh xạ độ sâu
Điểm lấy nét
499
Lưu trữ
Định dạng tệp
RAW, JPEG
Loại phương tiện
Memory Stick PRO Duo™, Memory Stick PRO-HG Duo™, SD, SDHC, SDXC (phù hợp với UHS-I)
Khả năng video
Tốc độ bit
Khoảng 12Mbps
Mã hóa
MPEG-4 AVC, H.264
Định dạng
MP4
Tốc độ khung hình
30fps, 25fps
Ghi nhật ký
S-log3
Độ phân giải tối đa
1440 x 1080 (Khoảng 30 hình/giây / 25 hình/giây, Progressive)
Cảm biến
Kích thước
Full-frame
Điểm ảnh hiệu dụng
42400000
Loại
CMOS Exmor R (BSI-CMOS)
Nguồn điện
Thời lượng pin
Khoảng 410 ảnh (Khung ngắm) / khoảng 500 ảnh (Màn hình LCD)
Vật lý
Kích thước
Đơn vị độ sâu
mm
Độ sâu
78.4
Đơn vị chiều cao
mm
Chiều rộng
147
Đơn vị chiều rộng
mm
Chiều cao
111.2
Trọng lượng
733
Đơn vị trọng lượng
g

