Máy ảnh Sony ZV-E10 sở hữu cảm biến Exmor CMOS APS-C với độ phân giải 24.2MP, cho phép bạn chụp những bức ảnh sắc nét và chi tiết. Hệ thống lấy nét nhanh Fast Hybrid AF với 425 điểm lấy nét giúp bạn bắt trọn mọi khoảnh khắc một cách dễ dàng. Màn hình LCD cảm ứng 3.0 inch có thể xoay 176° tilt, 270° swivel, mang lại sự linh hoạt tối đa khi chụp ảnh từ nhiều góc độ khác nhau.
Bộ xử lý Bionz X hỗ trợ dải ISO rộng từ 100-32000, giúp bạn chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu mà vẫn giữ được chất lượng hình ảnh. Máy cũng hỗ trợ quay video 4K với định dạng XAVC S, mang lại những thước phim mượt mà và sống động. Tốc độ chụp liên tiếp lên đến 11 fps, phù hợp cho việc chụp các đối tượng chuyển động nhanh.
Sony ZV-E10 còn tích hợp hệ thống ổn định hình ảnh điện tử (video) và dựa trên ống kính (ảnh), giúp giảm rung lắc khi quay video. Kết nối Wi-Fi và Bluetooth 4.1 cho phép bạn chia sẻ hình ảnh và video một cách nhanh chóng. Pin NP-FW50 có thể chụp lên đến 440 bức ảnh theo tiêu chuẩn CIPA, đảm bảo thời gian sử dụng lâu dài.
Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng chỉ 343g, Sony ZV-E10 là lựa chọn lý tưởng cho những người yêu thích nhiếp ảnh và quay video di động. Máy hỗ trợ nhiều định dạng file như JPEG và RAW (ARW 2.3), giúp bạn có thêm lựa chọn trong quá trình xử lý hậu kỳ.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Fado
₫9.333.831
70 sản phẩm
CellphoneS
₫10.500.000
6 sản phẩm
₫13.690.000
1 sản phẩm
Binh Minh Digital
₫13.990.000
5 sản phẩm
Shopee
₫14.690.000
50 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Sony
Mẫu
ZV-E10
Dòng sản phẩm
ZV
Loại máy ảnh
Mirrorless APS-C
Ngàm ống kính
E-mount
Cảm biến
Kích thước
APS-C
Điểm ảnh hiệu dụng
24.2
Tổng điểm ảnh
25
Loại
Exmor CMOS APS-C
Màn hình
Màn hình
Loại
LCD cảm ứng
Kích thước
3
Đơn vị kích thước
inches
Độ phân giải
921,600 điểm ảnh
Phạm vi xoay
176° tilt, 270° swivel
Lấy nét
Hệ thống tự động lấy nét
Fast Hybrid AF
Chế độ lấy nét
AF-A, AF-S, AF-C, DMF, Manual Focus
Điểm lấy nét
425
Độ nhạy ánh sáng yếu
EV-3 to EV20
Chụp
Chụp liên tục
Màn trập cơ
11
Màn trập điện tử
11
Chế độ phơi sáng
Auto, P, A, S, M, Slow & Fast Motion, Panorama
Chống rung hình ảnh
Lens-based (ảnh), Electronic (video)
Chế độ đo sáng
Multi-segment, Center-weighted, Spot, Highlight-weighted
Tốc độ màn trập
Tối thiểu
1/4000s
Tối đa
30s
Khả năng video
Tốc độ bit
100 Mbps
Mã hóa
MPEG-4 AVC/H.264
Định dạng
XAVC S 4K, XAVC S HD
Tốc độ khung hình
120p, 60p, 30p, 24p, 25p, 100p
Ghi nhật ký
S-Log2/3, HLG
Độ phân giải tối đa
3840x2160
Lưu trữ
Định dạng tệp
JPEG, RAW (ARW 2.3)
Loại phương tiện
SD, SDHC, SDXC, microSD, microSDHC, microSDXC
Kết nối
Cổng kết nối
USB-C, 3.5mm mic, 3.5mm tai nghe
Không dây
Wi-Fi, Bluetooth 4.1
Nguồn điện
Thời lượng pin
440 ảnh (CIPA)
Loại pin
NP-FW50
Vật lý
Kích thước
Chiều cao
115.2
Đơn vị chiều cao
mm
Chiều rộng
64.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Độ sâu
44.8
Đơn vị độ sâu
mm
Trọng lượng
343
Đơn vị trọng lượng
g