Xiaomi Poco M8 Pro là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.83 inch, độ phân giải 1280 x 2772 pixels và tần số quét 120Hz. Sử dụng chip Snapdragon 7s Gen 4, RAM 8/12GB, ROM 256/512GB. Camera chính 50MP OIS, camera góc rộng 8MP và selfie 32MP. Pin 6500mAh, sạc nhanh 100W. Chống nước IP68, chạy Android 15 với HyperOS 2.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫7.990.000
3 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Poco M8 Pro
Tên sản phẩm
Xiaomi Poco M8 Pro
Chống nước và bụi
IP68 dust tight and water resistant (immersible up to 1.5m for 30 min) - Europe only
Màu sắc
Black, Green, Silver
Ngày ra mắt
2026-01-08
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass Victus 2), fiber-reinforced plastic back
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.3
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
206
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x2.7 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 810
Hệ điều hành
Android 15, up to 4 major Android upgrades, HyperOS 2
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.6
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
dual pixel PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Camera selfie
Tính năng
HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/3.6"
Loại
normal lens
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Màn hình
Độ sáng cao
1800
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3200
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass Victus 2
Tần số quét
120
Độ phân giải
1280 x 2772 pixels, 19.5:9 ratio (~447 ppi density)
Kích thước
6.83
Pin
Dung lượng
6500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W wired, 100% in 40 min, 22.5W reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6 or 6e, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers (with Dolby Atmos)
Khác
24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 48, 66, 71
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass
Khác
Các phiên bản
2510EPC8BG