Mang đến trải nghiệm lái đầy phấn khích với thiết kế thể thao góc cạnh cùng khả năng vận hành mạnh mẽ. Động cơ 155cc SOHC cho công suất 19.3PS tại vòng tua 10.000 vòng/phút, kết hợp hộp số 6 cấp mượt mà. Hệ thống treo Upside Down phía trước và tay đòn phía sau giúp kiểm soát hoàn hảo trên mọi cung đường. Đèn LED hiện đại cùng màn hình LCD hiển thị đầy đủ thông số. Thiết kế ergonomic với yên xe cao 810mm tạo tư thế lái linh hoạt, phù hợp cho cả thành phố và đường đua.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫100.000
652 sản phẩm
TikTok
₫249.000
5 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Yamaha
Mẫu xe
MT-15
Số chỗ ngồi
2
Năm sản xuất
2025
Xuất xứ
Việt Nam
Màu sắc
Đen bóng, Xám bạc, Xanh
Kiểu dáng
Xe côn tay
Danh mục
Nakedbike
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2.09
Đơn vị tiêu thụ nhiên liệu
l/100km
Dung tích bình xăng
10
Đơn vị dung tích bình xăng
l
Phanh
Loại phanh trước
Đĩa đơn thuỷ lực
Loại phanh sau
Đĩa đơn thuỷ lực
Hệ thống điện
Tính năng hiển thị
Tua máy, Tốc độ, Mức xăng
Đèn pha
LED
Bảng đồng hồ
Màn hình LCD
Đèn hậu
LED
Bánh xe và lốp
Kích thước lốp trước
110/70-17
Kích thước lốp sau
140/70-17
Loại lốp
Không săm
Loại bánh xe
Hợp kim
Hộp số
Ly hợp
Ly hợp ướt, đa đĩa
Số tốc độ
6
Loại
Hộp số 6 cấp
Động cơ
Đường kính x hành trình piston
58 x 58.7
Tỷ số nén
11.6:1
Hệ thống làm mát
Làm mát bằng dung dịch
Dung tích
155
Đơn vị dung tích
cc
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Công suất tối đa
19.3
Vòng tua máy công suất tối đa
10000
Đơn vị công suất tối đa
PS
Mô men xoắn cực đại
14.7
Vòng tua máy mô men xoắn cực đại
8500
Đơn vị mô men xoắn cực đại
Nm
Hệ thống khởi động
Điện
Loại
4 thì, 1 xy-lanh, SOHC
Bảo hành
Thời hạn
36
Đơn vị thời hạn
months
Giới hạn số km
30.000 km
Hệ thống treo
Hành trình giảm xóc trước
130
Đơn vị hành trình giảm xóc trước
mm
Loại phanh trước
Upside down
Hành trình giảm xóc sau
108
Đơn vị hành trình giảm xóc sau
mm
Loại phanh sau
Tay đòn
Kích thước
Đơn vị kích thước
mm
Khoảng sáng gầm xe
155
Đơn vị khoảng sáng gầm xe
mm
Chiều cao
1065
Trọng lượng
133
Đơn vị trọng lượng
kg
Chiều dài
1965
Chiều cao yên
810
Đơn vị chiều cao yên
mm
Chiều dài cơ sở
1335
Đơn vị chiều dài cơ sở
mm
Chiều rộng
800
