Màn hình 120Hz mượt mà mang đến trải nghiệm vuốt chạm cực kỳ linh hoạt, kết hợp cùng vi xử lý Unisoc T9300 cho hiệu năng ổn định. Pin dung lượng lớn 6050mAh hỗ trợ sạc nhanh 45W, giúp bạn thoải mái làm việc và giải trí cả ngày dài. Hệ thống camera chính 50MP với nhiều chế độ chụp đáp ứng nhu cầu ghi lại khoảnh khắc. Thiết kế bền bỉ đạt chuẩn IP64, bảo vệ thiết bị khỏi bụi bẩn và nước bắn. Máy hỗ trợ kết nối 5G tốc độ cao, Wi-Fi chuẩn ac, Bluetooth 5.4 và NFC tiện lợi. Âm thanh nổi sống động, cảm biến vân tay cạnh viền nhanh chóng và an toàn. Lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần một chiếc điện thoại pin trâu, màn hình lớn và hiệu năng đa nhiệm tốt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫100.000
17 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
ZTE
Mã sản phẩm
nubia Neo 5
Tên sản phẩm
ZTE nubia Neo 5
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Màu sắc
Black、White、Yellow
Ngày ra mắt
2026-03-03
Thẻ SIM
· Nano-SIM + eSIM · Nano-SIM + Nano-SIM
Nền tảng
Vi xử lý
Unisoc T9300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MP2
Hệ điều hành
Android 16
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1000
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
900 x 1940 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~314 ppi mật độ)
Kích thước
6.8
Pin
Dung lượng
6050
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 45W、Sạc Bypass
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band、Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 SA/NSA - version 1、1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 66 SA/NSA - version 2
4G
1, 3, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 71, 77, 78 - version 1、1, 2, 5, 7, 26, 28, 40, 66, 78 - version 2
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - version 1、HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - version 2
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro、proximity

