ZTE nubia Z60 Ultra: Mạnh mẽ với Snapdragon 8 Gen 3, màn AMOLED 6.8" 120Hz, RAM lên đến 24GB, bộ nhớ 1TB. Camera chính 50MP OIS, tele 64MP OIS, ultrawide 50MP OIS. Pin 6000mAh, sạc 80W. Chống nước IP68, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4. Thiết kế sang trọng với khung nhôm, mặt kính. Hỗ trợ âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫9.460.000
5 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
ZTE
Mã sản phẩm
nubia Z60 Ultra
Tên sản phẩm
ZTE nubia Z60 Ultra
Chống nước và bụi
IP68 chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Black, Silver, Photographer Edition
Ngày ra mắt
2023-12-19
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt lưng kính
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
164
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
246
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750
Hệ điều hành
Android 14, MyOS 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12, 16, 24
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
18mm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Tính năng
Đèn LED vòng, đèn flash hai tông màu, toàn cảnh, HDR
Camera 1
Chế độ
tiêu chuẩn
Khẩu độ
f/1.6
Tiêu cự
35mm
Kích thước cảm biến
1/1.49"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF, Laser AF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/3.3
Tiêu cự
85mm
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
64 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS, HDR10, Video 10‑bit
Định dạng
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
12 MP
Camera 2
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Kích thước điểm ảnh
1.22µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1500
Tần số quét
120
Độ phân giải
1116 x 2480 pixel, tỷ lệ 20:9 (~400 ppi mật độ)
Kích thước
6.8
Pin
Dung lượng
6000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W có dây, PD3.0, QC4
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1+L2+L5), GALILEO, BDS
USB
USB Type-C 3.1, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res, Snapdragon Sound
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA - International, 1, 3, 5, 8, 28, 41, 78 SA/NSA - China
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66 - International, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - China
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 , CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, CDMA2000, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
NX721J