Chinh phục mọi địa hình với động cơ V-Twin 1301cc sản sinh công suất ấn tượng 160 mã lực. Thiết kế đậm chất off-road với phuộc trước sau hành trình 220mm cùng hệ thống treo cao cấp, mang lại trải nghiệm lái vượt trội trên mọi cung đường. Trang bị màn hình TFT 7 inch thông minh cùng 5 chế độ lái linh hoạt, đáp ứng mọi nhu cầu từ đường phố tới địa hình hiểm trở. Khả năng vận hành mạnh mẽ đi kèm hệ thống phanh Bosch ABS 10.3ME an toàn tuyệt đối, cùng lốp Bridgestone AX41 bám đường vượt trội. Lựa chọn hoàn hảo cho những tay lái đam mê khám phá giới hạn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
TikTok
₫551.354
1 sản phẩm
Shopee
₫767.961
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
KTM
Mẫu xe
1290 Super Adventure R
Số chỗ ngồi
2
Năm sản xuất
2023
Xuất xứ
Áo
Kiểu dáng
Xe mô tô
Danh mục
Adventure
Nhiên liệu
Dung tích bình xăng
30
Đơn vị dung tích bình xăng
l
Phanh
ABS
Bosch 10.3ME
Đường kính phanh trước
320
Đơn vị đường kính phanh trước
mm
Loại phanh trước
2 đĩa
Đường kính phanh sau
240
Đơn vị đường kính phanh sau
mm
Loại phanh sau
1 đĩa
Hệ thống điện
Đèn pha
LED
Bảng đồng hồ
Màn hình TFT 7 inch
Bánh xe và lốp
Kích thước lốp trước
90/90-21
Kích thước lốp sau
150/70-18
Loại lốp
Bridgestone AX41
Loại bánh xe
Dây (nan hoa)
Tính năng
Kiểm soát hành trình
Có
Chế độ lái
Rain, Street, Sport, Offroad, Rally
Kiểm soát lực kéo
Có
Hộp số
Số tốc độ
6
Động cơ
Đường kính x hành trình piston
108 x 71
Hệ thống làm mát
Bằng chất lỏng
Dung tích
1301
Đơn vị dung tích
cc
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng tự động (Fuel injection)
Công suất tối đa
160
Vòng tua máy công suất tối đa
9000
Đơn vị công suất tối đa
mã lực
Mô men xoắn cực đại
150
Vòng tua máy mô men xoắn cực đại
6500
Đơn vị mô men xoắn cực đại
Nm
Loại
V-Twin, 4 thì
Hệ thống treo
Hành trình giảm xóc trước
220
Đơn vị hành trình giảm xóc trước
mm
Loại phanh trước
Up side down
Hành trình giảm xóc sau
220
Đơn vị hành trình giảm xóc sau
mm
Loại phanh sau
Mono Shock
Kích thước
Khoảng sáng gầm xe
241
Đơn vị khoảng sáng gầm xe
mm
Trọng lượng
229
Đơn vị trọng lượng
kg
Chiều cao yên
860
Đơn vị chiều cao yên
mm




