Mang đến trải nghiệm lái đỉnh cao với động cơ 3 xi-lanh mạnh mẽ 118.4 mã lực cùng hệ thống treo Showa cao cấp. Thiết kế thể thao với đèn LED hiện đại và màn hình TFT 5 inch đa sắc. Hệ thống phanh Brembo an toàn cùng lốp Continental ContiRoad bám đường tuyệt hảo. Đặc biệt trang bị 5 chế độ lái linh hoạt và công nghệ kiểm soát lực kéo thông minh, phù hợp với mọi điều kiện đường.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫700.000
9 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Triumph
Mẫu xe
Street Triple R
Số chỗ ngồi
1
Năm sản xuất
2023
Xuất xứ
Anh
Màu sắc
Bạc
Kiểu dáng
Naked bike
Danh mục
Xe mô tô
Nhiên liệu
Dung tích bình xăng
15
Đơn vị dung tích bình xăng
l
Phanh
ABS
Có
Đường kính phanh trước
310
Đơn vị đường kính phanh trước
mm
Loại phanh trước
Đĩa đôi 310 mm, kẹp phanh Brembo M4.32 4 piston
Đường kính phanh sau
220
Đơn vị đường kính phanh sau
mm
Loại phanh sau
Đĩa đơn 220 mm, kẹp phanh Brembo 1 piston
Hệ thống điện
Tính năng hiển thị
Hiển thị đa sắc
Đèn pha
LED
Bảng đồng hồ
Màn hình màu TFT 5 inch
Đèn hậu
LED
Bánh xe và lốp
Kích thước lốp trước
120/70ZR17
Kích thước lốp sau
180/55ZR17
Loại lốp
Continental ContiRoad
Loại bánh xe
Hợp kim nhôm đúc 5 nan
Tính năng
Sang số nhanh
Có
Chế độ lái
Rain, Road, Sport, Rider, Track
Kiểm soát lực kéo
Có
Hộp số
Ly hợp
Ướt, nhiều tấm, trượt
Số tốc độ
6
Loại
Hộp số 6 cấp
Hiệu suất
Tốc độ tối đa
227.4
Đơn vị tốc độ tối đa
km/h
Động cơ
Đường kính x hành trình piston
78.0 x 53.4
Tỷ số nén
13.25:1
Hệ thống làm mát
Làm mát bằng chất lỏng
Dung tích
765
Đơn vị dung tích
cc
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử tuần tự đa điểm, điều khiển bướm ga điện tử
Công suất tối đa
118.4
Vòng tua máy công suất tối đa
11500
Đơn vị công suất tối đa
mã lực
Mô men xoắn cực đại
80
Vòng tua máy mô men xoắn cực đại
9500
Đơn vị mô men xoắn cực đại
Nm
Loại
3 xi-lanh thẳng hàng, 12 van, DOHC, làm mát bằng chất lỏng
Hệ thống treo
Hành trình giảm xóc trước
115
Đơn vị hành trình giảm xóc trước
mm
Loại phanh trước
Phuộc Showa đảo ngược 41 mm, điều chỉnh độ nén/giảm chấn
Hành trình giảm xóc sau
131
Đơn vị hành trình giảm xóc sau
mm
Loại phanh sau
Giảm chấn monoshock Showa, điều chỉnh được
Kích thước
Trọng lượng
189
Đơn vị trọng lượng
kg
Chiều cao yên
826
Đơn vị chiều cao yên
mm
Chiều dài cơ sở
1402
Đơn vị chiều dài cơ sở
mm
