Màn hình AMOLED 6.59 inch, độ phân giải 1260 x 2750 pixel, tần số quét 144Hz, độ sáng tối đa 4000 nit, hỗ trợ HDR10+. Trang bị chip MediaTek Dimensity 9600M (3nm), RAM 12GB, bộ nhớ trong tùy chọn 256GB/512GB/1TB. Hệ thống ba camera sau: 50MP f/1.7 OIS, 64MP telephoto tiềm vọng f/2.6 OIS zoom quang, 50MP siêu rộng f/2.0; camera trước 50MP f/2.0. Quay video 8K@30fps, 4K@120fps, hỗ trợ 10-bit Log. Pin 7500mAh, sạc có dây 90W, sạc không dây 40W. Khung nhôm, mặt lưng kính, chống bụi nước IP68/IP69. Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4/6.0, NFC, USB Type-C 3.2. Loa âm thanh nổi, âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz. Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình. Hệ điều hành Android 17, OriginOS 7, hỗ trợ 5 bản cập nhật OS chính. Kết nối 5G đa băng tần, eSIM. Phù hợp cho người dùng cần hiệu năng cao, chụp ảnh chuyên nghiệp và thời lượng pin bền bỉ.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
X500
Tên sản phẩm
vivo X500
Ngày ra mắt
2026-09-21
Màu sắc
Black、Gray、White、Pink
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhôm、mặt lưng kính
Thẻ SIM
· Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 cùng lúc) - Quốc tế· Nano-SIM + Nano-SIM - Trung Quốc
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
157
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
211
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 9600M (3 nm)
CPU
Octa-core (1x4.21 GHz & 3x3.5 GHz & 4x2.7 GHz)
GPU
ARM G1-Ultra
Hệ điều hành
Android 17, tối đa 5 bản cập nhật OS chính, OriginOS 7
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Laser AF、cảm biến quang phổ màu、Quang học Zeiss、Lớp phủ ống kính Zeiss T*、Đèn flash LED、toàn cảnh、HDR、Nhập 3D LUT
Video
Định dạng
8K@30fps、4K@30/60/120fps、1080p@30/60/120/240fps、4K@120fps
Tính năng
HDR、gyro-EIS、10-bit Log
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.28"
Kích thước điểm ảnh
1.22µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
64 MP
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
72mm
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Lấy nét tự động
PDAF (15cm - ∞)
Chống rung
OIS
Chế độ
telephoto periscope
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Lấy nét tự động
AF
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Tính năng
HDR
Video
Định dạng
4K@30/60fps、1080p@30/60fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
20mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Lấy nét tự động
AF
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
2000
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4000
Tần số quét
144
Độ phân giải
1260 x 2750 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~459 ppi mật độ)
Kích thước
6.59
Pin
Dung lượng
7500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
có dây 90W、40W không dây、Có dây ngược
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
4011932
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
10240
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
3302
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 9600M
Kết nối
Bluetooth
5.4/6.0、A2DP、LE、aptX HD、LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、GLONASS (L1)、BDS (B1I+B1c+B2a+B2b)、GALILEO (E1+E5a+E5b)、QZSS (L1+L5)、NavIC (L1+L5)
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
V2609A