Khám phá trải nghiệm mượt mà với màn hình 90Hz, giúp mọi thao tác vuốt chạm trở nên linh hoạt. Thiết bị được trang bị camera chính 50MP, cho phép bạn ghi lại những khoảnh khắc với độ chi tiết ấn tượng. Viên pin dung lượng lớn 5260mAh đảm bảo hoạt động suốt ngày dài, hỗ trợ sạc 15W và sạc ngược 2.5W để chia sẻ năng lượng với thiết bị khác. Bộ xử lý Mediatek Dimensity 6300 cùng RAM 8GB mang đến hiệu năng ổn định cho các tác vụ hàng ngày và giải trí đa phương tiện. Thiết kế mỏng nhẹ 7.9mm và khả năng kháng bụi nước IP54 giúp bạn an tâm sử dụng trong nhiều điều kiện. Bộ nhớ trong 256GB có thể mở rộng qua thẻ nhớ microSDXC, đáp ứng nhu cầu lưu trữ thoải mái.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫61.366
325 sản phẩm
TikTok
₫80.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
500 Smart
Tên sản phẩm
Honor 500 Smart
Ngày ra mắt
2026-04-09
Màu sắc
Midnight Black, Ocean Cyan
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
Bảo vệ bụi và chống nước IP54 (bắn nước)
Kích thước
Độ dày
7.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
167
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
186
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 16, MagicOS 10
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Khẩu độ
f/2.2
Chế độ
rộng
Màn hình
Tấm nền
TFT LCD
Bảo vệ
Kính nhôm silicat
Tần số quét
90
Độ phân giải
720 x 1600 pixel, tỷ lệ 20:9 (~260 ppi mật độ)
Kích thước
6.75
Pin
Dung lượng
5260
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
15W có dây, 2.5W sạc có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G
LTE
5G
SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity
Khác
Các phiên bản
LNA-NX1