Honor Magic7 Pro: Điện thoại cao cấp với màn hình LTPO OLED 6.8", độ phân giải 1280x2800, tần số quét 120Hz. Snapdragon 8 Elite, RAM 12/16GB, ROM 256GB-1TB. Camera chính 50MP OIS, tele 200MP OIS, ultrawide 50MP. Pin 5850mAh, sạc nhanh 100W. Chống nước IP68/IP69. Android 15, MagicOS 9. Bluetooth 5.4, Wi-Fi 6/7, NFC. Cảm biến vân tay dưới màn hình, Face ID.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫14.290.000
5 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
Magic7 Pro
Tên sản phẩm
Honor Magic7 Pro
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi/nước (tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Black、White、Gray、Blue
Ngày ra mắt
2024-10-30
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Rhino Glass)、mặt lưng kính
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
223
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
CPU
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
GPU
Adreno 830
Hệ điều hành
Android 15, MagicOS 9
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
12mm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Kích thước điểm ảnh
0.61µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF pixel kép
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Laser AF、Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.4
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
Kích thước điểm ảnh
1.2µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF pixel kép
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
60mm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
200 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS、OIS、HDR、10-bit video
Định dạng
4K@24/30/60fps、1080p@24/30/60/120/240fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
22mm
Kích thước cảm biến
1/2.93"
Kích thước điểm ảnh
0.6µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
4K@30/60fps、1080p@30/60fps
Cảm biến độ sâu
TOF 3D, (cảm biến độ sâu/sinh trắc học)
Màn hình
Độ sáng cao
1600
Loại HDR
HDR
Khác
Hỗ trợ ảnh HDR
Tấm nền
LTPO OLED
Đỉnh
5000
Bảo vệ
Kính Giant Rhino
Tần số quét
120
Độ phân giải
1280 x 2800 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~453 ppi mật độ)
Kích thước
6.8
Pin
Dung lượng
5850
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây、80W không dây、Sạc không dây ngược、5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、GLONASS、BDS (B1I+B1c+B2a)、GALILEO (E1+E5a)
USB
USB Type-C 3.2, DisplayPort 1.2, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band、Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa stereo biên độ lớn
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu
2767943
Phiên bản AnTuTu
v10
Thời lượng pin sử dụng thực tế
13.9
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
3126402
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
9287
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
3013
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 8 Elite (Gen 4)
Mạng
Băng tần
5G
SA/NSA
4G
LTE
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)、Face ID、accelerometer、gyro、proximity、compass
Khác
Các phiên bản
PTP-AN10
