Màn hình AMOLED 6.79 inch 120Hz với độ sáng tối đa 6000 nits, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động ngay cả dưới ánh nắng. Vi xử lý Snapdragon 6 Gen 4 kết hợp RAM 8GB cho hiệu năng đa nhiệm mượt mà. Pin 8560mAh hỗ trợ sạc nhanh 90W, giúp bạn làm việc và giải trí suốt cả ngày. Camera chính 50MP với PDAF, quay video 4K và chống rung điện tử gyro-EIS, ghi lại mọi khoảnh khắc rõ nét. Khả năng kháng nước bụi IP68/IP69K, an tâm sử dụng trong mọi điều kiện thời tiết. Hỗ trợ kết nối 5G, NFC và Wi-Fi 6 cho tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng. Máy có thiết kế mặt kính sang trọng, cảm biến vân tay dưới màn hình tiện lợi. Lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần một chiếc điện thoại pin trâu, màn hình đẹp và hiệu năng ổn định.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫47.615
14 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
X70 Pro Max
Tên sản phẩm
Honor X70 Pro Max
Ngày ra mắt
2026-06-15
Màu sắc
Black, Violet, Green, Gold
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
7.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
196
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x2.3 GHz Cortex-A720s & 3x2.2 GHz Cortex-A720s & 4x1.8 GHz Cortex-A520s)
GPU
Adreno 810
Hệ điều hành
Android 16, MagicOS 10
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Tính năng
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Lấy nét tự động
PDAF
Chế độ
rộng
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.0
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
1800
Loại HDR
HDR
Khác
Hỗ trợ ảnh Ultra HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
6000
Bảo vệ
Kính nhôm silicat
Tần số quét
120
Độ phân giải
1200 x 2640 pixel (~427 ppi mật độ)
Kích thước
6.79
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
8560
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
có dây 90W, 5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, ASHA
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
LTE
5G
SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, compass, gyro
Khác
Các phiên bản
MTN-AN00