Honor X9d là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.79 inch, độ phân giải 1200 x 2640 pixels và tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Snapdragon 6 Gen 4, RAM 12GB và bộ nhớ trong lên đến 512GB. Nổi bật với camera chính 108MP có OIS, pin 8300mAh hỗ trợ sạc nhanh 66W. Thiết bị chống nước IP68/IP69K, chạy Android 15 với Magic OS 9.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫7.240.000
2 sản phẩm
Shopee
₫7.670.000
47 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫8.950.000
3 sản phẩm
CellphoneS
₫9.990.000
2 sản phẩm
FPT Shop
₫10.190.000
3 sản phẩm
viettel store
₫10.190.000
1 sản phẩm
₫10.490.000
1 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫10.490.000
1 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
X9d
Tên sản phẩm
Honor X9d
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 6m)
Màu sắc
Reddish Brown, Midnight Black, Sunrise Gold, Forest Green
Ngày ra mắt
2025-09-24
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
193
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x2.3 GHz Cortex-A720s & 3x2.2 GHz Cortex-A720s & 4x1.8 GHz Cortex-A520s)
GPU
Adreno 810
Hệ điều hành
Android 15, Magic OS 9
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
108 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.5
Tiêu cự
24mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1800
Loại HDR
HDR
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
6000
Bảo vệ
Kính nhôm silicat
Tần số quét
120
Độ phân giải
1200 x 2640 pixel (~427 ppi mật độ)
Kích thước
6.79
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
8300
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 66W, 7.5W sạc có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Mạng
Băng tần
5G
SA/NSA
4G
LTE
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, compass, gyro
Khác
Các phiên bản
MTN-NX1

