Motorola Edge (2023) là smartphone cao cấp với màn hình P-OLED 6.6" 144Hz, chip MediaTek Dimensity 7030, RAM 8GB, bộ nhớ 256GB. Camera chính 50MP OIS, selfie 32MP. Pin 4400mAh sạc nhanh 68W. Chống nước IP68, hỗ trợ 5G, NFC. Thiết kế mỏng 7.6mm, mặt lưng silicone polymer. Loa stereo, cảm biến vân tay dưới màn hình.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫5.890.000
2 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Motorola
Mã sản phẩm
Edge (2023)
Tên sản phẩm
Motorola Edge (2023)
Chống nước và bụi
IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min)
Màu sắc
Eclipse Black
Ngày ra mắt
2023-10-11
Chất liệu
Glass front, aluminum frame, silicone polymer back (eco leather)
Thẻ SIM
Nano-SIM, eSIM
Kích thước
Độ dày
7.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
158.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
168
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
72
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
MediaTek Dimensity 7030 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.5 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G610 MC3
Hệ điều hành
Android 13, planned upgrade to Android 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Dual-LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.4
Kích thước cảm biến
1/1.5"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
multi-directional PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
13 MP
Video
Tính năng
HDR, gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.4
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
P-OLED
Đỉnh
1200
Tần số quét
144
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~402 ppi density)
Kích thước
6.6
Pin
Dung lượng
4400
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
68W wired, 15W wireless
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/k/v/r, tri-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 12, 14, 20, 25, 26, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 71
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
