Motorola Edge 70 Fusion là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.78 inch, độ phân giải 1272 x 2772 pixels và tần số quét 144Hz. Máy được trang bị chip Snapdragon 7s Gen 3/4, RAM 8/12GB, bộ nhớ 128/256GB. Camera chính 50MP OIS, camera góc rộng 13MP và selfie 32MP. Pin 7000mAh, sạc nhanh 68W. Chống nước IP68/IP69, chạy Android 16.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫10.790.000
1 sản phẩm
₫10.790.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Motorola
Mã sản phẩm
Edge 70 Fusion
Tên sản phẩm
Motorola Edge 70 Fusion
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Pantone: Orient Blue, Sporting Green, Blue Surf, Country Air, Silhouette
Ngày ra mắt
2026-03-02
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i), khung nhựa
Thẻ SIM
· Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.8
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
177
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.6
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3 (4 nm) - InternationalQualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm) - India
CPU
Octa-core (1x2.5 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520) - InternationalOcta-core (1x2.7 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520) - India
GPU
Adreno 810
Hệ điều hành
Android 16, tối đa 3 bản nâng cấp Android chính
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF đa hướng
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/3.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
13 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/3.14"
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
5200
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 7i, độ cứng Mohs cấp 4
Tần số quét
144
Độ phân giải
1272 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~450 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
5200
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
68W có dây
Kết nối
Bluetooth
6.0, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band or tri-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa stereo (có Dolby Atmos)
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 26, 28, 38, 40, 41, 71, 75, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International, 1, 2, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - India
4G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 43, 71 - International, 1, 2, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 42 - India
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 , HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
XT2605-1, XT2605-2, XT2605-4