Motorola Razr 60 Ultra là điện thoại màn hình gập cao cấp với màn hình chính LTPO AMOLED 7 inch (1224x2912px) và màn hình ngoài 4 inch. Máy được trang bị chip Snapdragon 8 Elite, RAM 16GB, ROM lên đến 1TB. Camera chính 50MP OIS và camera selfie 50MP cho khả năng quay video 8K. Pin 4700mAh hỗ trợ sạc nhanh 68W, sạc không dây 30W. Thiết kế sang trọng với khung nhôm và mặt lưng da sinh thái.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫16.199.000
10 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Motorola
Mã sản phẩm
Razr 60 Ultra
Tên sản phẩm
Motorola Razr 60 Ultra
Chống nước và bụi
IP48 dust and water resistant (dust > 1mm; immersible up to 1.5m for 30 min)
Màu sắc
Pantone (Rio Red, Scarab, Mountain Trail, Cabaret)
Ngày ra mắt
2025-04-24
Chất liệu
Plastic front (unfolded), glass front (folded, Gorilla Glass Ceramic), silicone polymer back (eco leather), aluminum frame (6000 series), hinge (stainless steel)
Thẻ SIM
Nano-SIM + eSIMNano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
171.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
199
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
CPU
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
GPU
Adreno 830
Hệ điều hành
Android 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
16
Đơn vị RAM
GB
ROM
512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
LED flash, panorama, HDR, Pantone Validated Colour and Skin Tones
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
multi-directional PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
12mm
Kích thước điểm ảnh
0.6µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Video
Tính năng
Dolby Vision HDR, gyro-EIS
Định dạng
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.0
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Khác
Second external LTPO AMOLED, 1B colors, Dolby Vision, 165Hz, HDR10+, 3000 nits (peak), 4 inches, 1272 x 1080 pixels, 417 ppi, Gorilla Glass Ceramic
Tấm nền
Foldable LTPO AMOLED
Đỉnh
4500
Tần số quét
165
Độ phân giải
1224 x 2912 pixels (~464 ppi density)
Kích thước
7
Pin
Dung lượng
4700
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
68W wired, 30W wireless, 5W reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
USB
USB Type-C, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band or tri-band (region dependent)
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers (with Dolby Atmos)
Khác
Snapdragon Sound
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 70, 71, 75, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 , CDMA2000 1xEV-DO
2G
GSM 900 / 1800 / 1900 , CDMA 800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, EVDO, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
XT2551-6
