Nothing Phone (2a) Plus: Màn hình AMOLED 6.7" 120Hz, chip Dimensity 7350 Pro, RAM 8/12GB, ROM 256GB. Camera chính 50MP OIS, phụ 50MP góc rộng, selfie 50MP. Pin 5000mAh, sạc nhanh 50W. Đặc biệt có 3 dải đèn LED thông báo ở mặt sau. Chạy Android 14, hỗ trợ 5G, NFC. Thiết kế mặt lưng nhựa, khung nhựa, chống nước IP54.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
CellphoneS
₫8.290.000
1 sản phẩm
Shopee
₫11.490.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Nothing
Mã sản phẩm
Phone (2a) Plus
Tên sản phẩm
Nothing Phone (2a) Plus
Chống nước và bụi
IP54 - splash, water and dust resistant
Màu sắc
Black, Grey
Ngày ra mắt
2024-07-31
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 5), plastic frame, plastic back
Thẻ SIM
Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
8.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
190
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7350 Pro (4 nm)
CPU
Octa-core (2x3.0 GHz Cortex-A715 & 6x 2.0 GHz Cortex-A510)
GPU
Mali-G610 MC4
Hệ điều hành
Android 14, up to 3 major Android upgrades, Nothing OS 2.6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
LED flash, panorama, HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.9
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.57"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
50 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@60/120fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Loại
normal lens
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
4K@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1100
Loại HDR
HDR10+
Khác
Always-on display
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1300
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2412 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)
Kích thước
6.7
Thông thường
700
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
50W wired, 50% in 21 min, 100% in 56 min (advertised)
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 42, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
