Màn hình AMOLED 6.78 inch 144Hz mang đến trải nghiệm vuốt chạm mượt mà, sống động. Vi xử lý Snapdragon 7s Gen 4 kết hợp RAM 12GB đảm bảo đa nhiệm mượt mà. Cụm camera chính 50MP OIS chống rung quang học, quay video 4K 60fps ổn định. Viên pin 9000mAh hỗ trợ sạc nhanh 80W, sạc ngược 27W cho thiết bị khác. Thân máy đạt chuẩn kháng nước IP68/IP69K, chịu được tia nước áp suất cao. Âm thanh nổi sống động, cảm biến vân tay quang học dưới màn hình. Kết nối Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4, NFC và hỗ trợ đầy đủ băng tần 5G.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫60.000
61 sản phẩm
TikTok
₫99.745
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
OnePlus
Mã sản phẩm
Turbo 6V
Tên sản phẩm
OnePlus Turbo 6V
Ngày ra mắt
2026-01-08
Màu sắc
Black、White、Blue
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
215
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x2.7 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 810
Hệ điều hành
Android 16, ColorOS 16
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Cảm biến quang phổ màu、Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
4K@30/60fps、1080p@30/60/120fps
Tính năng
gyro-EIS、OIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.9
Tiêu cự
27mm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Camera selfie
Tính năng
HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
1080p@30fps
Công nghệ
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/3"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Chế độ
rộng
Màn hình
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1800
Tần số quét
144
Độ phân giải
1272 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~450 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
9000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W có dây, UFCS, 55W PPS, 13.5W PD/QC、Sạc có dây ngược 27W
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD、aptX Adaptive、LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、GLONASS (G1)、BDS (B1I+B1c+B2a+B2b)、GALILEO (E1+E5a+E5b)、QZSS (L1+L5)
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
4G
1, 3, 5, 8, 19, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48
5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 48, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
PLY110
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
1041898
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
3168
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1223
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 7s Gen 4