Realme 14x là smartphone 5G tầm trung với màn hình IPS LCD 6.67 inch, tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Dimensity 6300 8 nhân, RAM 6/8GB, ROM 128/256GB có thể mở rộng. Camera chính 50MP hỗ trợ PDAF, camera selfie 8MP. Pin 5000mAh sạc 15W, cảm biến vân tay cạnh bên, chống nước IP64. Hỗ trợ 2 SIM, NFC và chạy Android 15 với Realme UI 6.0.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Realme
Mã sản phẩm
14x
Tên sản phẩm
Realme 14x
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Màu sắc
Peridot Green、Carbon Black
Ngày ra mắt
2025-01-24
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
165.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
190
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 15, Realme UI 6.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
27mm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Kích thước điểm ảnh
0.61µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1604 pixel, tỷ lệ 20:9 (~264 ppi mật độ)
Kích thước
6.67
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
15W có dây
Kết nối
Bluetooth
5.3、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、QZSS、BDS
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
528398
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1980
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
771
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 6300
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、proximity
Khác
Các phiên bản
RMX5020
