Màn hình 6.81 inch IPS LCD với tần số quét 144Hz mượt mà, mang đến trải nghiệm vuốt chạm cực kỳ mượt và phản hồi nhanh nhạy. Viên pin dung lượng 8000mAh cho thời gian sử dụng kéo dài, hỗ trợ sạc nhanh 45W giúp bạn luôn sẵn sàng. Chip MediaTek Dimensity 6300 xử lý mạnh mẽ các tác vụ hàng ngày và chơi game. Camera chính 50MP ghi lại khoảnh khắc rõ nét. Thiết kế bền bỉ với chuẩn kháng nước IP65, phù hợp cho cả công việc và giải trí.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫106.869
6 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Realme
Mã sản phẩm
P4R
Tên sản phẩm
Realme P4R
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Màu sắc
Silver Glare, Titanium Glare, Lavender Glare
Ngày ra mắt
2026-06-10
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
224
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 16, Realme UI 7.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
4, 6
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
kính Panda-1681
Tần số quét
144
Độ phân giải
720 x 1570 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~254 ppi mật độ)
Kích thước
6.81
Thông thường
975
Pin
Dung lượng
8000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W có dây, 45W PPS, 13.5W PD/QC, Có dây ngược, Sạc Bypass
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5.0
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity