Samsung Galaxy A25: Màn hình Super AMOLED 6.5" 120Hz, pin 5000mAh sạc nhanh 25W. Camera chính 50MP OIS, selfie 13MP. Chip Exynos 1280, RAM 4-8GB, ROM 128-256GB. Hỗ trợ 5G, NFC, Wi-Fi ac. Thiết kế mỏng 8.3mm, nặng 197g. Chạy Android 14, One UI 6. Có 4 màu: đen, vàng, xanh dương. Loa stereo, cảm biến vân tay cạnh bên.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Điện máy HC
₫4.490.000
3 sản phẩm
Media Mart
₫4.590.000
3 sản phẩm
Di Động Việt
₫4.590.000
1 sản phẩm
₫4.678.900
9 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫4.790.000
1 sản phẩm
Lazada
₫6.079.278
1 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫6.390.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Samsung
Mã sản phẩm
Galaxy A25
Tên sản phẩm
Samsung Galaxy A25
Màu sắc
Brave Black, Personality Yellow, Fantasy Blue, Optimistic Blue
Ngày ra mắt
2023-12-11
Chất liệu
Glass front, plastic frame, plastic back
Thẻ SIM
Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
8.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
197
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Exynos 1280 (5 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G68
Hệ điều hành
Android 14, One UI 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (uses shared SIM slot)
RAM
4, 6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
macro
Khẩu độ
f/2.4
Loại
normal lens
Độ phân giải
2 MP
Tính năng
LED flash, panorama, HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
27mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/4"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
13 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1000
Khác
Always-on display
Tấm nền
Super AMOLED
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~396 ppi density)
Kích thước
6.5
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
25W wired
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 26, 28, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM only)
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro
Khác
Các phiên bản
SM-A256E, SM-A256E/DS, SM-A256E/DSN, SM-A256B, SM-A256B/DS, SM-A256B/DSN, SM-A256U, SM-A256U1