Màn hình Super AMOLED 6.7 inch 120Hz mượt mà, kết hợp chip Snapdragon 6 Gen 3 cho hiệu năng ổn định. Cụm ba camera sau với cảm biến chính 50MP OIS, camera siêu rộng 5MP và camera macro 2MP, cùng camera selfie 12MP, đáp ứng đa dạng nhu cầu chụp ảnh. Viên pin 5000mAh hỗ trợ sạc nhanh 25W, giúp bạn sử dụng cả ngày dài. Máy được trang bị chuẩn kháng bụi và nước IP64, cảm biến vân tay cạnh bên, và chạy Android 16 với One UI 8.5, hứa hẹn 6 bản cập nhật Android lớn. Lựa chọn lý tưởng cho người dùng tìm kiếm một chiếc điện thoại pin trâu, màn hình đẹp và hiệu năng đủ dùng trong tầm giá.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫6.020.000
3 sản phẩm
Shopee
₫6.400.000
93 sản phẩm
₫6.590.000
2 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫6.690.000
2 sản phẩm
Di Động Việt
₫7.290.000
1 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫7.290.000
1 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫7.490.000
1 sản phẩm
FPT Shop
₫7.490.000
3 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Samsung
Mã sản phẩm
Galaxy A27
Tên sản phẩm
Samsung Galaxy A27
Ngày ra mắt
2026-06-10
Màu sắc
Black、Blue、Light Green、Light Pink
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+)、khung nhựa、mặt lưng kính (Gorilla Glass Victus+)
Thẻ SIM
· Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Kích thước
Độ dày
7.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
200
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 710
Hệ điều hành
Android 16, tối đa 6 bản cập nhật hệ điều hành chính, One UI 8.5
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、toàn cảnh、HDR
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30fps、720p@480fps
Tính năng
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/5.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Chế độ
siêu rộng
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Chế độ
macro
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
12 MP
Khẩu độ
f/2.2
Chế độ
rộng
Màn hình
Tấm nền
Super AMOLED
Bảo vệ
Kính Corning Gorilla Glass Victus+, độ cứng Mohs cấp 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2340 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~385 ppi mật độ)
Kích thước
6.7
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
25W có dây, 45% trong 30 phút
Kết nối
Bluetooth
5.1、A2DP、LE、ASHA
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS、QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band、Wi-Fi Direct
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro
Khác
Các phiên bản
SM-A276E、SM-A276E/DS、SM-A276E/DSN、SM-A276B、SM-A276B/DS、SM-A276B/DSN、SM-A276U、SM-A276U1、SM-A276W
Điểm chuẩn
Thời lượng pin sử dụng thực tế
12.7
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
840353
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
3000
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1013
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3