Samsung Galaxy S23 FE: Mạnh mẽ với màn hình Dynamic AMOLED 2X 6.4", tần số quét 120Hz, độ sáng 1450 nits. Camera chính 50MP OIS, tele 8MP OIS, góc rộng 12MP. Chip Exynos 2200/Snapdragon 8 Gen 1, RAM 8GB, ROM 128/256GB. Pin 4500mAh, sạc nhanh 25W. Chống nước IP68, 5G, NFC. Màu sắc đa dạng: Mint, Cream, Graphite, Purple, Indigo, Tangerine.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫3.829.228
6 sản phẩm
₫6.290.000
3 sản phẩm
Media Mart
₫8.490.000
1 sản phẩm
Lazada
₫8.616.920
1 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫9.790.000
2 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Samsung
Mã sản phẩm
Galaxy S23 FE
Tên sản phẩm
Samsung Galaxy S23 FE
Chống nước và bụi
IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min)
Màu sắc
Mint, Cream, Graphite, Purple, Indigo, Tangerine
Ngày ra mắt
2023-10-04
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
Thẻ SIM
Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) or Dual SIM (2 Nano-SIMs or SIM & eSIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
8.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
158
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
209
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Exynos 2200 (4 nm) - InternationalQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) - USA
CPU
Octa-core (1x2.8 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.8 GHz Cortex-A510) - InternationalOcta-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510) - USA
GPU
Xclipse 920 - InternationalAdreno 730 - USA
Hệ điều hành
Android 13, upgradable to Android 14, One UI 6.1
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Loại
normal lens
Độ phân giải
12 MP
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
dual pixel PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
75mm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
8 MP
Chống rung
OIS
Video
Định dạng
8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@960fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
26mm
Loại
normal lens
Độ phân giải
10 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
Dynamic AMOLED 2X
Đỉnh
1450
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Kích thước
6.4
Pin
Dung lượng
4500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
25W wired, PD3.0, 50% in 30 min, 15W wireless, Reverse wireless
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66 - International
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro
Khác
Các phiên bản
SM-S711B, SM-S711B/DS, SM-S711U1, SM-S711U, SM-S711W, SM-S7110
