Xiaomi Poco C85 là smartphone 5G với màn hình IPS LCD 6.9 inch, tần số quét 120Hz. Sở hữu chip Dimensity 6300 8 nhân, RAM 4-8GB, ROM 128-256GB. Pin 6000mAh hỗ trợ sạc nhanh 33W. Camera chính 50MP f/1.8 PDAF, selfie 8MP. Chạy Android 15 với HyperOS 2, hỗ trợ 2 lần nâng cấp hệ điều hành. Tích hợp NFC, cảm biến vân tay cạnh bên.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫2.979.000
32 sản phẩm
Lazada
₫3.390.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Poco C85
Tên sản phẩm
Xiaomi Poco C85
Chống nước và bụi
IP64 dust tight and water resistant (water splashes)
Màu sắc
Mystic Purple, Spring Green, Power Black
Ngày ra mắt
2025-12-09
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
173.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
211
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
81.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 15, up to 2 major Android upgrades, HyperOS 2
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dedicated slot)
RAM
4, 6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
LED flash, HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Loại
Auxiliary lens
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.0
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
810
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~254 ppi density)
Kích thước
6.9
Pin
Dung lượng
6000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
33W wired, PD, 50% in 28 min, 10W reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity