Xiaomi Poco X8 Pro là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.59 inch, độ phân giải 1268 x 2756 pixels và tần số quét 120Hz. Được trang bị chip Mediatek Dimensity 8500 Ultra, RAM 8/12GB, bộ nhớ 256/512GB. Camera chính 50MP OIS, camera góc rộng 8MP và selfie 20MP. Pin 6500mAh hỗ trợ sạc nhanh 100W. Thiết bị chạy Android 16, HyperOS 3, có khả năng chống nước IP69K.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
CellphoneS
₫8.190.000
1 sản phẩm
₫8.530.000
3 sản phẩm
Shopee
₫9.350.000
26 sản phẩm
₫11.290.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Poco X8 Pro
Tên sản phẩm
Xiaomi Poco X8 Pro
Chống nước và bụi
IP69K (phụ thuộc vào thị trường/khu vực)
Màu sắc
Black, White, Mint Green, Yellow
Ngày ra mắt
2026-03-17
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i), khung nhôm
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
157.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
5
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 8500 Ultra (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.4 GHz Cortex-A725 & 3x3.2 GHz Cortex-A725 & 4x2.2 GHz Cortex-A725)
GPU
Mali-G720 MC8
Hệ điều hành
Android 16, HyperOS 3
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.5
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS, HDR10+
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/4"
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
20 MP
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Màn hình
Độ sáng cao
2000
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3500
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 7i, độ cứng Mohs cấp 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1268 x 2756 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~460 ppi mật độ)
Kích thước
6.59
Pin
Dung lượng
6500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W có dây, 100W PPS, PD3.0, 100% trong 48 phút, Sạc có dây ngược 27W
Kết nối
Bluetooth
6.0, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5, Auracast, ASHA
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa stereo (có Dolby Atmos)
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66, 71
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass
Khác
Các phiên bản
2511FPC34G