Xiaomi Poco X8 Pro Max là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.83 inch, độ phân giải 1280 x 2772 pixels và tần số quét 120Hz. Được trang bị chip Mediatek Dimensity 9500s 3nm mạnh mẽ, RAM 12GB và bộ nhớ trong lên đến 512GB. Camera chính 50MP f/1.5 OIS, camera selfie 20MP. Pin 5000mAh hỗ trợ sạc nhanh 100W. Thiết kế sang trọng với khung nhôm, mặt kính Gorilla Glass 7i và chuẩn chống nước IP69K.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
CellphoneS
₫13.090.000
3 sản phẩm
Shopee
₫14.990.000
11 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Poco X8 Pro Max
Tên sản phẩm
Xiaomi Poco X8 Pro Max
Chống nước và bụi
IP69K (market/region dependent)
Màu sắc
Black, White, Blue
Ngày ra mắt
2026-03-17
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 7i), aluminum frame, glass back
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time)
Kích thước
Độ dày
8.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
218
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
CPU
Octa-core (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720)
GPU
Immortalis-G925 MC12
Hệ điều hành
Android 16, HyperOS 3
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.5
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS, HDR10+
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước cảm biến
1/4"
Loại
normal lens
Độ phân giải
20 MP
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Màn hình
Độ sáng cao
2000
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3500
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 7i
Tần số quét
120
Độ phân giải
1280 x 2772 pixels, 19.5:9 ratio (~447 ppi density)
Kích thước
6.83
Pin
Dung lượng
85009000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
100W wired, 100W PPS, PD3.0, 27W reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5, Auracast, ASHA
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L1+L5), GLONASS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers (with Dolby Atmos)
Khác
24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, compass
Khác
Các phiên bản
2602BPC18G