Xiaomi Redmi 13C: Màn hình IPS LCD 6.74" 90Hz, chip Helio G85, RAM 4/6/8GB, ROM 128/256GB. Camera chính 50MP, selfie 8MP. Pin 5000mAh, sạc nhanh 18W. Cảm biến vân tay cạnh bên, NFC, radio. Chạy Android 13 với MIUI 14. Thiết kế mỏng 8.1mm, nặng 192g. Hỗ trợ 4G, Wi-Fi ac, Bluetooth 5.3. Có 4 màu: Đen, Xanh, Trắng, Xanh lá.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫1.690.000
6 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi 13C
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi 13C
Màu sắc
Midnight Black、Navy Blue、Glacier White、Clover Green
Ngày ra mắt
2023-11-10
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
168
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
192
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek MT6769Z Helio G85 (12 nm)
CPU
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G52 MC2
Hệ điều hành
Android 13, MIUI 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
RAM
4, 6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
ống kính phụ
Loại
0.08 MP (ống kính phụ)
Độ phân giải
08 MP
Tính năng
Đèn flash LED、HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
28mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Chế độ
macro
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Khẩu độ
f/2.0
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
600
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass
Tần số quét
90
Độ phân giải
720 x 1600 pixel, tỷ lệ 20:9 (~260 ppi mật độ)
Kích thước
6.74
Thông thường
450
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
18W sạc có dây, PD
Kết nối
Bluetooth
5.3、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
348562
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1461
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
419
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Helio G85
Mạng
Băng tần
4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA、LTE
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer
Khác
Các phiên bản
23100RN82L、23106RN0DA、23108RN04Y、2311DRN14I

