Xiaomi Redmi A3 là smartphone tầm trung với màn hình IPS LCD 6.71 inch, độ phân giải 720x1650 pixels, tần số quét 90Hz. Chạy Android 14 với MIUI, sử dụng chip Mediatek Helio G36, RAM 2-6GB, bộ nhớ 64-128GB. Camera chính 8MP, selfie 5MP. Pin 5000mAh, sạc 10W. Hỗ trợ 2 SIM, có cảm biến vân tay, 4G LTE. Thiết kế mặt lưng kính hoặc polymer silicone, khung nhựa.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫954.884
13 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫1.640.000
2 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫2.450.000
1 sản phẩm
Điện máy HC
₫2.790.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi A3
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi A3
Màu sắc
Midnight Black、Forest Green (Olive Green)、Star Blue (Lake Blue)
Ngày ra mắt
2024-02-14
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 3)、mặt lưng kính hoặc mặt lưng polymer silicone (da sinh thái)、khung nhựa
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
168.3
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
193
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.3
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Helio G36 (12 nm)
CPU
Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A53 & 4x1.6 GHz Cortex-A53)
GPU
PowerVR GE8320
Hệ điều hành
Android 14, MIUI
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
RAM
2, 3, 4, 6
Đơn vị RAM
GB
ROM
64, 128
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Camera 2
Chế độ
ống kính phụ
Loại
0.08 MP (ống kính phụ)
Độ phân giải
08 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
500
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3
Tần số quét
90
Độ phân giải
720 x 1650 pixel (~268 ppi mật độ)
Kích thước
6.71
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
10W sạc có dây
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
193858
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
781
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
189
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Helio G36
Mạng
Băng tần
4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA、LTE
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer
Khác
Các phiên bản
23129RN51X

