Sở hữu màn hình IPS LCD 6.88 inch với tần số quét 120Hz mượt mà, cho trải nghiệm hình ảnh sống động và cuộn trang cực kỳ êm ái. Viên pin dung lượng lớn 5200mAh đảm bảo hoạt động suốt cả ngày dài, hỗ trợ sạc 15W và sạc ngược 7.5W để chia sẻ năng lượng cho thiết bị khác. Bộ xử lý Unisoc T7250 (12 nm) 8 nhân cùng RAM 3GB và bộ nhớ trong 64GB (hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC chuyên dụng) đáp ứng tốt các tác vụ hàng ngày. Camera chính 13MP và camera selfie 8MP ghi lại những khoảnh khắc rõ nét. Máy có cảm biến vân tay cạnh viền tiện lợi, kết nối đa dạng: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.2, GPS, và jack tai nghe 3.5mm. Là lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần một chiếc điện thoại đáng tin cậy, pin trâu và màn hình lớn cho nhu cầu giải trí và liên lạc cơ bản.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫25.700
55 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi A7
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi A7
Màu sắc
Black、Sky Blue、Orchid Purple
Ngày ra mắt
2026-04-21
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
171.8
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
193
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
79.8
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Unisoc T7250 (12 nm)
CPU
Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MP1
Hệ điều hành
Android 15, tối đa 2 bản cập nhật hệ điều hành chính
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
RAM
3
Đơn vị RAM
GB
ROM
64
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
13 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Đỉnh
600
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1640 pixel (~260 ppi mật độ)
Kích thước
6.88
Pin
Dung lượng
5200
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
15W có dây、7.5W sạc có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2、A2DP、LE
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
4G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer
Khác
Các phiên bản
26020RNB4A
