Xiaomi Redmi Note 13: Mạnh mẽ với màn hình AMOLED 6.67", tần số quét 120Hz, độ sáng 1000 nits. Camera chính 108MP, pin 5000mAh sạc nhanh 33W. Chip Dimensity 6080, RAM 6-12GB, ROM 128-512GB. Hỗ trợ 5G, NFC, chống nước IP54. Thiết kế mỏng 7.6mm, màu sắc đa dạng. Cảm biến vân tay cạnh bên, Android 14 với HyperOS.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫1.888.888
35 sản phẩm
₫2.390.000
8 sản phẩm
Lazada
₫2.700.000
8 sản phẩm
viettel store
₫3.290.000
1 sản phẩm
Media Mart
₫3.590.000
1 sản phẩm
Điện máy HC
₫3.990.000
3 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi Note 13
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi Note 13
Chống nước và bụi
IP54, dust and splash resistant
Màu sắc
Graphite black (Stealth Black), Arctic White, Ocean Teal, Prism Gold
Ngày ra mắt
2024-01-04
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 5), plastic frame, plastic back
Thẻ SIM
Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
7.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.1
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
5
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6080 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 13, upgradable to Android 14, HyperOS
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (uses shared SIM slot)
RAM
6, 8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
depth
Khẩu độ
f/2.4
Loại
normal lens
Độ phân giải
2 MP
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.7
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
108 MP
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.4
Loại
normal lens
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Khác
*1B colors (market/region dependent)
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1000
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)
Kích thước
6.67
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
33W wired
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Khác
24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA - International, 1, 3, 5, 8, 28, 40, 78 SA/NSA - India
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66 - International, 1, 3, 5, 8, 28 - India
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International, HSDPA 850 / 900 / 2100 - India
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
2312DRAABG, 2312DRAABI
