Xiaomi Redmi Note 13 Pro: Mạnh mẽ với màn hình AMOLED 6.67" 120Hz, camera chính 200MP OIS, chip Snapdragon 7s Gen 2, RAM lên đến 16GB, bộ nhớ 512GB. Pin 5100mAh, sạc nhanh 67W. Chống nước IP54, NFC, 5G. Thiết kế sang trọng với mặt lưng kính, khung nhựa. Hỗ trợ âm thanh Hi-Res, loa stereo. Camera selfie 16MP, quay video 4K.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫2.990.000
20 sản phẩm
₫3.151.000
29 sản phẩm
Lazada
₫4.098.000
4 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫5.190.000
2 sản phẩm
Điện máy HC
₫5.790.000
6 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫7.290.000
5 sản phẩm
Media Mart
₫9.990.000
1 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi Note 13 Pro
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi Note 13 Pro
Chống nước và bụi
IP54, dust and splash resistant
Màu sắc
Midnight Black, Aurora Purple (Coral Purple), Ocean Teal, Arctic White, Olive Green, Scarlet Red
Ngày ra mắt
2023-09-21
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass Victus), plastic frame, glass back
Thẻ SIM
Nano-SIM, eSIM or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
187
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.40 GHz Cortex-A78 & 4x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 710
Hệ điều hành
Android 13, upgradable to Android 14, HyperOS
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8, 12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
macro
Khẩu độ
f/2.4
Loại
normal lens
Độ phân giải
2 MP
Tính năng
Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Kích thước điểm ảnh
0.56µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
multi-directional PDAF
Độ phân giải
200 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.4
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Khác
Always-on display
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1800
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass Victus
Tần số quét
120
Độ phân giải
1220 x 2712 pixels, 20:9 ratio (~446 ppi density)
Kích thước
6.67
Thông thường
500
Pin
Dung lượng
5100
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
67W wired, PD3.0, 50% in 17 min, 100% in 44 min (advertised)
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, BDS (B1I+B1c), GALILEO, QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Khác
24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA - International, 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - India, 1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA - China
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66 - International, 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41, 77, 78 - India, 1, 3, 5, 8, 19, 34, 38, 39, 40, 41 - China
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International, HSDPA 850 / 900 / 2100 - India, CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, CDMA2000, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro
Khác
Các phiên bản
2312DRA50C, 2312CRAD3C, 2312DRA50G, 2312DRA50I
