Xiaomi Redmi Note 14 5G là smartphone màn hình AMOLED 6.67 inch, độ phân giải FHD+, tần số quét 120Hz với độ sáng đỉnh 2100 nits. Máy trang bị chip Dimensity 7025 Ultra, RAM lên đến 12GB, bộ nhớ tối đa 512GB. Camera chính 108MP với OIS, pin 5110mAh hỗ trợ sạc nhanh 45W. Thiết bị chạy Android 14, HyperOS, hỗ trợ 5G và có chuẩn kháng nước IP64.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫3.990.000
4 sản phẩm
₫4.320.000
24 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫4.890.000
2 sản phẩm
Di Động Việt
₫4.990.000
1 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫6.190.000
1 sản phẩm
viettel store
₫6.390.000
1 sản phẩm
₫6.490.000
1 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫6.490.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi Note 14 5G
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi Note 14 5G
Chống nước và bụi
IP64 dust tight and water resistant (water splashes)
Màu sắc
Midnight Black, Lavender Purple, Coral Green
Ngày ra mắt
2025-01-10
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 5), plastic back, plastic frame
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
190
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.7
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.5 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
IMG BXM-8-256
Hệ điều hành
Android 14, up to 2 major Android upgrades, HyperOS
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (uses shared SIM slot)
RAM
6, 8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
macro
Khẩu độ
f/2.4
Loại
normal lens
Độ phân giải
2 MP
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
108 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
16mm
Kích thước cảm biến
1/4.4"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS, OIS
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
21mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
20 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Loại HDR
HDR10+
Khác
Always-on display
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
2100
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)
Kích thước
6.67
Pin
Dung lượng
5110
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W wired
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers (with Dolby Atmos)
Khác
24-bit/192kHz Hi-Res audio
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 48, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro
Khác
Các phiên bản
24094RAD4G