Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.83 inch, độ phân giải 1220 x 2772 pixels và tần số quét 120Hz. Được trang bị chip Mediatek Dimensity 7400 Ultra, RAM 8/12GB, bộ nhớ 256/512GB. Nổi bật với camera chính 50MP OIS, pin 7000mAh hỗ trợ sạc nhanh 45W. Thiết bị chạy Android 15, HyperOS 2, hỗ trợ 5G và có chuẩn chống nước IP69K.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫9.960.000
9 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫10.490.000
2 sản phẩm
Lazada
₫10.490.000
2 sản phẩm
Media Mart
₫11.490.000
3 sản phẩm
₫12.990.000
1 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi Note 15 Pro 5G
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G
Chống nước và bụi
IP69K
Màu sắc
Midnight Black, Cloud Purple, Sky blue, Cedar White
Ngày ra mắt
2025-08-21
Chất liệu
Glass front (Xiaomi Dragon Crystal Glass)
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
211
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G615 MC2
Hệ điều hành
Android 15, HyperOS 2
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.5
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
1.6µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
multi-directional PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS, OIS
Định dạng
4K@24/30fps, 1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Loại
normal lens
Độ phân giải
20 MP
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3200
Bảo vệ
Xiaomi Dragon Crystal Glass
Tần số quét
120
Độ phân giải
1220 x 2772 pixels (~443 ppi density)
Kích thước
6.83
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W wired, 22.5W reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, LDAC, LHDC
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers (with Dolby Atmos)
Khác
24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 48, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 19, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass
