Màn hình AMOLED 6.99 inch độ phân giải 1080 x 2396 pixel, tần số quét 120Hz, độ sáng tối đa 1800 nits, được bảo vệ bởi kính cường lực Gorilla Glass 7i. Trang bị vi xử lý Snapdragon 4 Gen 4 tiến trình 4nm, 8 nhân, GPU Adreno 613, RAM 6GB hoặc 8GB, bộ nhớ trong 128GB hoặc 256GB, hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC qua khe SIM chung. Camera chính 50MP khẩu độ f/1.8, tiêu cự 26mm, cảm biến 1/2.76 inch, lấy nét tự động PDAF, quay video 1080p@30fps; camera trước 16MP khẩu độ f/2.5. Pin dung lượng 7700mAh, sạc nhanh có dây 45W chuẩn PD3.0, sạc ngược có dây 22.5W. Kết nối 5G, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac băng tần kép, Bluetooth 5.1, NFC, cổng USB Type-C 2.0 hỗ trợ OTG. Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS. Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình, cảm biến gia tốc. Kháng bụi và nước chuẩn IP65. Hệ điều hành Android 16 với HyperOS 3. Kích thước 169.7 x 79.1 x 8.5mm, trọng lượng 225g. Mặt trước kính Gorilla Glass 7i, mặt lưng và khung nhựa. Hỗ trợ hai SIM Nano. Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res. Phù hợp cho nhu cầu giải trí đa phương tiện, làm việc và liên lạc hàng ngày với thời lượng pin lớn và màn hình hiển thị sắc nét.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫5.070.000
3 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫5.290.000
4 sản phẩm
Shopee
₫5.540.000
43 sản phẩm
Di Động Việt
₫5.890.000
2 sản phẩm
viettel store
₫6.290.000
2 sản phẩm
₫6.310.000
2 sản phẩm
FPT Shop
₫6.310.000
6 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫6.490.000
3 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Redmi Note 17
Tên sản phẩm
Xiaomi Redmi Note 17
Ngày ra mắt
2026-08-27
Màu sắc
Celestial Purple、Sky Teal、Black
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i)、mặt lưng nhựa、khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Kích thước
Độ dày
8.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
169.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
225
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
79.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM4450-AF Snapdragon 4 Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (2x2.3 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 613
Hệ điều hành
Android 16, HyperOS 3
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chế độ
rộng
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Khẩu độ
f/2.5
Kích thước cảm biến
1/3.0"
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1800
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 7i
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2396 pixel (~375 ppi mật độ)
Kích thước
6.99
Thông thường
700
Pin
Dung lượng
7700
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W có dây, PD3.0、22.5W có dây ngược
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
593849
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2328
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
952
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 4
Kết nối
Bluetooth
5.1、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS (B1I + B1C)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 48, 66
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer
Khác
Các phiên bản
26081RA18G

